Tỷ giá Đô la Canada sang Rial Iran hôm nay

Tỷ giá Đô la Canada sang Rial Iran hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Canada được định giá bằng Rial Iran. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CAD sang IRR

Cập nhật
Đô la Canada 1 CAD = Rial Iran 1,278,192.65 IRR
+1.71% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ﷼1,256,659.12 Hiện tại ﷼1,278,192.65 Cao nhất ﷼1,278,192.65
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Canada sang Rial Iran

Theo dõi xu hướng tỷ giá CAD sang IRR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CAD/IRR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CAD sang IRR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1,278,192.65 IRR
2026-10-30
24 giờ qua
+21,533.52 IRR
+1.71%
7 ngày qua
+88,075.95 IRR
+7.40%
30 ngày qua
+103,057.58 IRR
+8.77%
1 năm qua
+103,057.58 IRR
+8.77%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1,175,135.07
Hôm nay
1,278,192.65
Cao nhất
1,278,192.65
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+8.77%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CAD/IRR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CAD sang IRR.

7 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1,192,226.11 IRR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CAD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1,192,226.11 IRR
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
1,175,135.07 – 1,278,192.65 IRR
CAD tăng giá +8.77%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CAD1278192.6459 IRR
5 CAD6390963.2293 IRR
10 CAD12781926.4586 IRR
25 CAD31954816.1464 IRR
50 CAD63909632.2928 IRR
100 CAD127819264.59 IRR
500 CAD639096322.93 IRR
1,000 CAD1278192645.86 IRR
5,000 CAD6390963229.28 IRR
10,000 CAD12781926458.56 IRR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (IRR → CAD)

Số tiềnTỷ giá
1 IRR1.0E-6 CAD
5 IRR4.0E-6 CAD
10 IRR8.0E-6 CAD
25 IRR2.0E-5 CAD
50 IRR3.9E-5 CAD
100 IRR0 CAD
500 IRR0 CAD
1,000 IRR0 CAD
5,000 IRR0 CAD
10,000 IRR0.01 CAD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 CAD = 0 IRR--
2026-10-271 CAD = 0 IRR--
2026-10-281 CAD = 0 IRR--
2026-10-291 CAD = 0 IRR--
2026-10-301 CAD = 0 IRR--