Tỷ giá Đô la Canada sang Rial Iran hôm nay
Tỷ giá Đô la Canada sang Rial Iran hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Canada được định giá bằng Rial Iran. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại CAD sang IRR
Biểu đồ tỷ giá Đô la Canada sang Rial Iran
Theo dõi xu hướng tỷ giá CAD sang IRR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá CAD/IRR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CAD sang IRR.
1,175,135.07 Hôm nay
1,278,192.65 Cao nhất
1,278,192.65
Lịch sử tỷ giá CAD/IRR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CAD sang IRR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CAD | 1278192.6459 IRR |
| 5 CAD | 6390963.2293 IRR |
| 10 CAD | 12781926.4586 IRR |
| 25 CAD | 31954816.1464 IRR |
| 50 CAD | 63909632.2928 IRR |
| 100 CAD | 127819264.59 IRR |
| 500 CAD | 639096322.93 IRR |
| 1,000 CAD | 1278192645.86 IRR |
| 5,000 CAD | 6390963229.28 IRR |
| 10,000 CAD | 12781926458.56 IRR |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (IRR → CAD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 IRR | 1.0E-6 CAD |
| 5 IRR | 4.0E-6 CAD |
| 10 IRR | 8.0E-6 CAD |
| 25 IRR | 2.0E-5 CAD |
| 50 IRR | 3.9E-5 CAD |
| 100 IRR | 0 CAD |
| 500 IRR | 0 CAD |
| 1,000 IRR | 0 CAD |
| 5,000 IRR | 0 CAD |
| 10,000 IRR | 0.01 CAD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 CAD = 0 IRR | -- |
| 2026-10-27 | 1 CAD = 0 IRR | -- |
| 2026-10-28 | 1 CAD = 0 IRR | -- |
| 2026-10-29 | 1 CAD = 0 IRR | -- |
| 2026-10-30 | 1 CAD = 0 IRR | -- |