Tỷ giá Đô la Canada sang Som Kyrgyzstan hôm nay

Tỷ giá Đô la Canada sang Som Kyrgyzstan hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Canada được định giá bằng Som Kyrgyzstan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CAD sang KGS

Cập nhật
Đô la Canada 1 CAD = Som Kyrgyzstan 62.71159338 KGS
+0.35% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất лв62.49292779 Hiện tại лв62.71159338 Cao nhất лв62.71159338
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Canada sang Som Kyrgyzstan

Theo dõi xu hướng tỷ giá CAD sang KGS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CAD/KGS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CAD sang KGS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
62.71159338 KGS
2026-11-06
24 giờ qua
+0.218666 KGS
+0.35%
7 ngày qua
+0.341546 KGS
+0.55%
30 ngày qua
+1.351214 KGS
+2.20%
1 năm qua
+1.351214 KGS
+2.20%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
61.36037936
Hôm nay
62.71159338
Cao nhất
62.71159338
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.06%
Tháng 10
+0.12%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CAD/KGS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CAD sang KGS.

14 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 61.93413734 KGS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 61.93413734 KGS
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
61.36037936 – 62.71159338 KGS
Năm ổn định +2.20%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CAD62.7116 KGS
5 CAD313.558 KGS
10 CAD627.1159 KGS
25 CAD1567.7898 KGS
50 CAD3135.5797 KGS
100 CAD6271.16 KGS
500 CAD31355.8 KGS
1,000 CAD62711.59 KGS
5,000 CAD313557.97 KGS
10,000 CAD627115.93 KGS

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KGS → CAD)

Số tiềnTỷ giá
1 KGS0.015946 CAD
5 KGS0.07973 CAD
10 KGS0.15946 CAD
25 KGS0.39865 CAD
50 KGS0.797301 CAD
100 KGS1.59 CAD
500 KGS7.97 CAD
1,000 KGS15.95 CAD
5,000 KGS79.73 CAD
10,000 KGS159.46 CAD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-281 CAD = 0.01602 KGS+0%
2026-10-291 CAD = 0.01605 KGS+0.19%
2026-10-301 CAD = 0.01603 KGS-0.12%
2026-10-311 CAD = 0.016 KGS-0.19%
2026-11-011 CAD = 0.01597 KGS-0.19%
2026-11-021 CAD = 0.01596 KGS-0.06%
2026-11-031 CAD = 0.01597 KGS+0.06%
2026-11-041 CAD = 0.01599 KGS+0.13%
2026-11-051 CAD = 0.016 KGS+0.06%
2026-11-061 CAD = 0.01595 KGS-0.31%