Tỷ giá Đô la Canada sang Som Kyrgyzstan hôm nay
Tỷ giá Đô la Canada sang Som Kyrgyzstan hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Canada được định giá bằng Som Kyrgyzstan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại CAD sang KGS
Biểu đồ tỷ giá Đô la Canada sang Som Kyrgyzstan
Theo dõi xu hướng tỷ giá CAD sang KGS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá CAD/KGS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CAD sang KGS.
61.36037936 Hôm nay
62.71159338 Cao nhất
62.71159338
Lịch sử tỷ giá CAD/KGS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CAD sang KGS.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CAD | 62.7116 KGS |
| 5 CAD | 313.558 KGS |
| 10 CAD | 627.1159 KGS |
| 25 CAD | 1567.7898 KGS |
| 50 CAD | 3135.5797 KGS |
| 100 CAD | 6271.16 KGS |
| 500 CAD | 31355.8 KGS |
| 1,000 CAD | 62711.59 KGS |
| 5,000 CAD | 313557.97 KGS |
| 10,000 CAD | 627115.93 KGS |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KGS → CAD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KGS | 0.015946 CAD |
| 5 KGS | 0.07973 CAD |
| 10 KGS | 0.15946 CAD |
| 25 KGS | 0.39865 CAD |
| 50 KGS | 0.797301 CAD |
| 100 KGS | 1.59 CAD |
| 500 KGS | 7.97 CAD |
| 1,000 KGS | 15.95 CAD |
| 5,000 KGS | 79.73 CAD |
| 10,000 KGS | 159.46 CAD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-28 | 1 CAD = 0.01602 KGS | +0% |
| 2026-10-29 | 1 CAD = 0.01605 KGS | +0.19% |
| 2026-10-30 | 1 CAD = 0.01603 KGS | -0.12% |
| 2026-10-31 | 1 CAD = 0.016 KGS | -0.19% |
| 2026-11-01 | 1 CAD = 0.01597 KGS | -0.19% |
| 2026-11-02 | 1 CAD = 0.01596 KGS | -0.06% |
| 2026-11-03 | 1 CAD = 0.01597 KGS | +0.06% |
| 2026-11-04 | 1 CAD = 0.01599 KGS | +0.13% |
| 2026-11-05 | 1 CAD = 0.016 KGS | +0.06% |
| 2026-11-06 | 1 CAD = 0.01595 KGS | -0.31% |