Tỷ giá Đô la Canada sang Tenge Kazakhstan hôm nay

Tỷ giá Đô la Canada sang Tenge Kazakhstan hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Canada được định giá bằng Tenge Kazakhstan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CAD sang KZT

Cập nhật
Đô la Canada 1 CAD = Tenge Kazakhstan 325.05699488 KZT
+0.95% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₸321.9922217 Hiện tại ₸325.05699488 Cao nhất ₸325.05699488
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Canada sang Tenge Kazakhstan

Theo dõi xu hướng tỷ giá CAD sang KZT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CAD/KZT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CAD sang KZT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
325.05699488 KZT
2026-10-29
24 giờ qua
+3.064773 KZT
+0.95%
7 ngày qua
+2.059891 KZT
+0.64%
30 ngày qua
+9.33585 KZT
+2.96%
1 năm qua
+9.33585 KZT
+2.96%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
315.72114469
Hôm nay
325.05699488
Cao nhất
325.05699488
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.96%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CAD/KZT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CAD sang KZT.

6 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 317.60607257 KZT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CAD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 317.60607257 KZT
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
315.72114469 – 325.05699488 KZT
CAD tăng giá +2.96%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CAD325.057 KZT
5 CAD1625.285 KZT
10 CAD3250.5699 KZT
25 CAD8126.4249 KZT
50 CAD16252.8497 KZT
100 CAD32505.7 KZT
500 CAD162528.5 KZT
1,000 CAD325056.99 KZT
5,000 CAD1625284.97 KZT
10,000 CAD3250569.95 KZT

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KZT → CAD)

Số tiềnTỷ giá
1 KZT0.003076 CAD
5 KZT0.015382 CAD
10 KZT0.030764 CAD
25 KZT0.07691 CAD
50 KZT0.153819 CAD
100 KZT0.31 CAD
500 KZT1.54 CAD
1,000 KZT3.08 CAD
5,000 KZT15.38 CAD
10,000 KZT30.76 CAD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 CAD = 0.0031 KZT--
2026-10-271 CAD = 0.0031 KZT+0%
2026-10-281 CAD = 0.00311 KZT+0.32%
2026-10-291 CAD = 0.00308 KZT-0.96%