Tỷ giá Đô la Canada sang Đô la Liberia hôm nay

Tỷ giá Đô la Canada sang Đô la Liberia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Canada được định giá bằng Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CAD sang LRD

Cập nhật
Đô la Canada 1 CAD = Đô la Liberia 121.50786998 LRD
-0.04% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $121.50786998 Hiện tại $121.50786998 Cao nhất $121.50786998
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Canada sang Đô la Liberia

Theo dõi xu hướng tỷ giá CAD sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CAD/LRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CAD sang LRD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
121.50786998 LRD
2026-10-28
24 giờ qua
-0.052659 LRD
-0.04%
7 ngày qua
-0.052659 LRD
-0.04%
30 ngày qua
+1.669403 LRD
+1.39%
1 năm qua
+1.669403 LRD
+1.39%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
97/100
Biên độ cao
Thấp nhất
119.83846696
Hôm nay
121.50786998
Cao nhất
121.56052899
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.39%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CAD/LRD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CAD sang LRD.

5 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 120.17936877 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 120.17936877 LRD
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
119.83846696 – 121.56052899 LRD
Năm ổn định +1.39%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CAD121.5079 LRD
5 CAD607.5393 LRD
10 CAD1215.0787 LRD
25 CAD3037.6967 LRD
50 CAD6075.3935 LRD
100 CAD12150.79 LRD
500 CAD60753.93 LRD
1,000 CAD121507.87 LRD
5,000 CAD607539.35 LRD
10,000 CAD1215078.7 LRD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LRD → CAD)

Số tiềnTỷ giá
1 LRD0.00823 CAD
5 LRD0.04115 CAD
10 LRD0.082299 CAD
25 LRD0.205748 CAD
50 LRD0.411496 CAD
100 LRD0.82 CAD
500 LRD4.11 CAD
1,000 LRD8.23 CAD
5,000 LRD41.15 CAD
10,000 LRD82.3 CAD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 CAD = 0.00823 LRD--
2026-10-271 CAD = 0.00823 LRD+0%
2026-10-281 CAD = 0.00823 LRD+0%