Tỷ giá Đô la Canada sang Đô la Liberia hôm nay
Tỷ giá Đô la Canada sang Đô la Liberia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Canada được định giá bằng Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại CAD sang LRD
Biểu đồ tỷ giá Đô la Canada sang Đô la Liberia
Theo dõi xu hướng tỷ giá CAD sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá CAD/LRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CAD sang LRD.
119.83846696 Hôm nay
121.50786998 Cao nhất
121.56052899
Lịch sử tỷ giá CAD/LRD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CAD sang LRD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CAD | 121.5079 LRD |
| 5 CAD | 607.5393 LRD |
| 10 CAD | 1215.0787 LRD |
| 25 CAD | 3037.6967 LRD |
| 50 CAD | 6075.3935 LRD |
| 100 CAD | 12150.79 LRD |
| 500 CAD | 60753.93 LRD |
| 1,000 CAD | 121507.87 LRD |
| 5,000 CAD | 607539.35 LRD |
| 10,000 CAD | 1215078.7 LRD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LRD → CAD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LRD | 0.00823 CAD |
| 5 LRD | 0.04115 CAD |
| 10 LRD | 0.082299 CAD |
| 25 LRD | 0.205748 CAD |
| 50 LRD | 0.411496 CAD |
| 100 LRD | 0.82 CAD |
| 500 LRD | 4.11 CAD |
| 1,000 LRD | 8.23 CAD |
| 5,000 LRD | 41.15 CAD |
| 10,000 LRD | 82.3 CAD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 CAD = 0.00823 LRD | -- |
| 2026-10-27 | 1 CAD = 0.00823 LRD | +0% |
| 2026-10-28 | 1 CAD = 0.00823 LRD | +0% |