Tỷ giá Đô la Canada sang Kwacha Malawi hôm nay

Tỷ giá Đô la Canada sang Kwacha Malawi hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Canada được định giá bằng Kwacha Malawi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CAD sang MWK

Cập nhật
Đô la Canada 1 CAD = Kwacha Malawi 1,241.76 MWK
-0.15% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất MK1,241.76 Hiện tại MK1,241.76 Cao nhất MK1,243.65
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Canada sang Kwacha Malawi

Theo dõi xu hướng tỷ giá CAD sang MWK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CAD/MWK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CAD sang MWK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1,241.76 MWK
2026-10-29
24 giờ qua
-1.893504 MWK
-0.15%
7 ngày qua
+4.564496 MWK
+0.37%
30 ngày qua
+16.171754 MWK
+1.32%
1 năm qua
+16.171754 MWK
+1.32%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
90/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1,225.58
Hôm nay
1,241.76
Cao nhất
1,243.65
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.32%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CAD/MWK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CAD sang MWK.

6 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1,229.18 MWK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1,229.18 MWK
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
1,225.58 – 1,243.65 MWK
Năm ổn định +1.32%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CAD1241.7567 MWK
5 CAD6208.7833 MWK
10 CAD12417.5666 MWK
25 CAD31043.9165 MWK
50 CAD62087.833 MWK
100 CAD124175.67 MWK
500 CAD620878.33 MWK
1,000 CAD1241756.66 MWK
5,000 CAD6208783.3 MWK
10,000 CAD12417566.59 MWK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MWK → CAD)

Số tiềnTỷ giá
1 MWK0.000805 CAD
5 MWK0.004027 CAD
10 MWK0.008053 CAD
25 MWK0.020133 CAD
50 MWK0.040266 CAD
100 MWK0.08 CAD
500 MWK0.4 CAD
1,000 MWK0.81 CAD
5,000 MWK4.03 CAD
10,000 MWK8.05 CAD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 CAD = 0.00081 MWK--
2026-10-271 CAD = 0.00081 MWK+0%
2026-10-281 CAD = 0.0008 MWK-1.23%
2026-10-291 CAD = 0.00081 MWK+1.25%