Tỷ giá Đô la Canada sang Metical Mozambique hôm nay

Tỷ giá Đô la Canada sang Metical Mozambique hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Canada được định giá bằng Metical Mozambique. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CAD sang MZN

Cập nhật
Đô la Canada 1 CAD = Metical Mozambique 45.22482056 MZN
-0.05% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất MT45.22482056 Hiện tại MT45.22482056 Cao nhất MT45.24745124
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Canada sang Metical Mozambique

Theo dõi xu hướng tỷ giá CAD sang MZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CAD/MZN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CAD sang MZN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
45.22482056 MZN
2026-11-09
24 giờ qua
-0.022631 MZN
-0.05%
7 ngày qua
-0.425032 MZN
-0.93%
30 ngày qua
+0.453484 MZN
+1.01%
1 năm qua
+0.453484 MZN
+1.01%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
49/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
44.77133644
Hôm nay
45.22482056
Cao nhất
45.69552644
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.97%
Tháng 10
-0.93%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CAD/MZN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CAD sang MZN.

17 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 45.18163603 MZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 45.18163603 MZN
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
44.77133644 – 45.69552644 MZN
Năm ổn định +1.01%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CAD45.2248 MZN
5 CAD226.1241 MZN
10 CAD452.2482 MZN
25 CAD1130.6205 MZN
50 CAD2261.241 MZN
100 CAD4522.48 MZN
500 CAD22612.41 MZN
1,000 CAD45224.82 MZN
5,000 CAD226124.1 MZN
10,000 CAD452248.21 MZN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MZN → CAD)

Số tiềnTỷ giá
1 MZN0.022112 CAD
5 MZN0.110559 CAD
10 MZN0.221118 CAD
25 MZN0.552794 CAD
50 MZN1.105588 CAD
100 MZN2.21 CAD
500 MZN11.06 CAD
1,000 MZN22.11 CAD
5,000 MZN110.56 CAD
10,000 MZN221.12 CAD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 CAD = 0.02193 MZN-0.14%
2026-11-011 CAD = 0.0219 MZN-0.14%
2026-11-021 CAD = 0.02191 MZN+0.05%
2026-11-031 CAD = 0.02194 MZN+0.14%
2026-11-041 CAD = 0.02191 MZN-0.14%
2026-11-051 CAD = 0.02195 MZN+0.18%
2026-11-061 CAD = 0.02188 MZN-0.32%
2026-11-071 CAD = 0.02194 MZN+0.27%
2026-11-081 CAD = 0.0221 MZN+0.73%
2026-11-091 CAD = 0.02211 MZN+0.05%