Tỷ giá Đô la Canada sang Metical Mozambique hôm nay
Tỷ giá Đô la Canada sang Metical Mozambique hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Canada được định giá bằng Metical Mozambique. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại CAD sang MZN
Biểu đồ tỷ giá Đô la Canada sang Metical Mozambique
Theo dõi xu hướng tỷ giá CAD sang MZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá CAD/MZN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CAD sang MZN.
44.77133644 Hôm nay
45.22482056 Cao nhất
45.69552644
Lịch sử tỷ giá CAD/MZN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CAD sang MZN.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CAD | 45.2248 MZN |
| 5 CAD | 226.1241 MZN |
| 10 CAD | 452.2482 MZN |
| 25 CAD | 1130.6205 MZN |
| 50 CAD | 2261.241 MZN |
| 100 CAD | 4522.48 MZN |
| 500 CAD | 22612.41 MZN |
| 1,000 CAD | 45224.82 MZN |
| 5,000 CAD | 226124.1 MZN |
| 10,000 CAD | 452248.21 MZN |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MZN → CAD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MZN | 0.022112 CAD |
| 5 MZN | 0.110559 CAD |
| 10 MZN | 0.221118 CAD |
| 25 MZN | 0.552794 CAD |
| 50 MZN | 1.105588 CAD |
| 100 MZN | 2.21 CAD |
| 500 MZN | 11.06 CAD |
| 1,000 MZN | 22.11 CAD |
| 5,000 MZN | 110.56 CAD |
| 10,000 MZN | 221.12 CAD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-31 | 1 CAD = 0.02193 MZN | -0.14% |
| 2026-11-01 | 1 CAD = 0.0219 MZN | -0.14% |
| 2026-11-02 | 1 CAD = 0.02191 MZN | +0.05% |
| 2026-11-03 | 1 CAD = 0.02194 MZN | +0.14% |
| 2026-11-04 | 1 CAD = 0.02191 MZN | -0.14% |
| 2026-11-05 | 1 CAD = 0.02195 MZN | +0.18% |
| 2026-11-06 | 1 CAD = 0.02188 MZN | -0.32% |
| 2026-11-07 | 1 CAD = 0.02194 MZN | +0.27% |
| 2026-11-08 | 1 CAD = 0.0221 MZN | +0.73% |
| 2026-11-09 | 1 CAD = 0.02211 MZN | +0.05% |