Tỷ giá Đô la Canada sang São Tomé và Príncipe Dobra hôm nay

Tỷ giá Đô la Canada sang São Tomé và Príncipe Dobra hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Canada được định giá bằng São Tomé và Príncipe Dobra. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CAD sang STN

Cập nhật
Đô la Canada 1 CAD = São Tomé và Príncipe Dobra 15.71582194 STN
+0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Db15.71424131 Hiện tại Db15.71582194 Cao nhất Db15.71582194
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Canada sang São Tomé và Príncipe Dobra

Theo dõi xu hướng tỷ giá CAD sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CAD/STN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CAD sang STN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
15.71582194 STN
2026-11-03
24 giờ qua
+0.001581 STN
+0.01%
7 ngày qua
+0.117019 STN
+0.75%
30 ngày qua
+0.372351 STN
+2.43%
1 năm qua
+0.372351 STN
+2.43%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
15.34347077
Hôm nay
15.71582194
Cao nhất
15.71582194
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.39%
Tháng 10
+0.01%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CAD/STN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CAD sang STN.

11 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 15.4818266 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 15.4818266 STN
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
15.34347077 – 15.71582194 STN
Năm ổn định +2.43%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CAD15.7158 STN
5 CAD78.5791 STN
10 CAD157.1582 STN
25 CAD392.8955 STN
50 CAD785.7911 STN
100 CAD1571.58 STN
500 CAD7857.91 STN
1,000 CAD15715.82 STN
5,000 CAD78579.11 STN
10,000 CAD157158.22 STN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (STN → CAD)

Số tiềnTỷ giá
1 STN0.06363 CAD
5 STN0.318151 CAD
10 STN0.636301 CAD
25 STN1.590754 CAD
50 STN3.181507 CAD
100 STN6.36 CAD
500 STN31.82 CAD
1,000 STN63.63 CAD
5,000 STN318.15 CAD
10,000 STN636.3 CAD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 CAD = 0.06411 STN--
2026-10-271 CAD = 0.06411 STN+0%
2026-10-281 CAD = 0.064 STN-0.17%
2026-10-291 CAD = 0.06386 STN-0.22%
2026-10-301 CAD = 0.06377 STN-0.14%
2026-10-311 CAD = 0.06373 STN-0.06%
2026-11-011 CAD = 0.06365 STN-0.13%
2026-11-021 CAD = 0.06364 STN-0.02%
2026-11-031 CAD = 0.06363 STN-0.02%