Tỷ giá Đô la Canada sang Shilling Tanzania hôm nay

Tỷ giá Đô la Canada sang Shilling Tanzania hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Canada được định giá bằng Shilling Tanzania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CAD sang TZS

Cập nhật
Đô la Canada 1 CAD = Shilling Tanzania 1,886.14 TZS
-0.11% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất TSh1,886.14 Hiện tại TSh1,886.14 Cao nhất TSh1,888.17
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Canada sang Shilling Tanzania

Theo dõi xu hướng tỷ giá CAD sang TZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CAD/TZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CAD sang TZS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1,886.14 TZS
2026-11-03
24 giờ qua
-2.03236 TZS
-0.11%
7 ngày qua
-4.634866 TZS
-0.25%
30 ngày qua
+35.455477 TZS
+1.92%
1 năm qua
+35.455477 TZS
+1.92%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
88/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1,850.69
Hôm nay
1,886.14
Cao nhất
1,890.78
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.07%
Tháng 10
-0.11%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CAD/TZS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CAD sang TZS.

11 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1,865.96 TZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1,865.96 TZS
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
1,850.69 – 1,890.78 TZS
Năm ổn định +1.92%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CAD1886.1415 TZS
5 CAD9430.7077 TZS
10 CAD18861.4154 TZS
25 CAD47153.5385 TZS
50 CAD94307.077 TZS
100 CAD188614.15 TZS
500 CAD943070.77 TZS
1,000 CAD1886141.54 TZS
5,000 CAD9430707.7 TZS
10,000 CAD18861415.4 TZS

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TZS → CAD)

Số tiềnTỷ giá
1 TZS0.00053 CAD
5 TZS0.002651 CAD
10 TZS0.005302 CAD
25 TZS0.013255 CAD
50 TZS0.026509 CAD
100 TZS0.05 CAD
500 TZS0.27 CAD
1,000 TZS0.53 CAD
5,000 TZS2.65 CAD
10,000 TZS5.3 CAD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 CAD = 0.00053 TZS--
2026-10-271 CAD = 0.00053 TZS+0%
2026-10-281 CAD = 0.00053 TZS+0%
2026-10-291 CAD = 0.00053 TZS+0%
2026-10-301 CAD = 0.00053 TZS+0%
2026-10-311 CAD = 0.00053 TZS+0%
2026-11-011 CAD = 0.00053 TZS+0%
2026-11-021 CAD = 0.00053 TZS+0%
2026-11-031 CAD = 0.00053 TZS+0%