Tỷ giá Đô la Canada sang Quyền rút vốn đặc biệt hôm nay

Tỷ giá Đô la Canada sang Quyền rút vốn đặc biệt hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Canada được định giá bằng Quyền rút vốn đặc biệt. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CAD sang XDR

Cập nhật
Đô la Canada 1 CAD = Quyền rút vốn đặc biệt 0.52879042 XDR
+0.14% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất SDR0.52805773 Hiện tại SDR0.52879042 Cao nhất SDR0.52879042
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Canada sang Quyền rút vốn đặc biệt

Theo dõi xu hướng tỷ giá CAD sang XDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CAD/XDR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CAD sang XDR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.52879042 XDR
2026-10-31
24 giờ qua
+0.000733 XDR
+0.14%
7 ngày qua
+0.00205 XDR
+0.39%
30 ngày qua
+0.010672 XDR
+2.06%
1 năm qua
+0.010672 XDR
+2.06%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.51811876
Hôm nay
0.52879042
Cao nhất
0.52879042
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.06%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CAD/XDR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CAD sang XDR.

8 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.52115919 XDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.52115919 XDR
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.51811876 – 0.52879042 XDR
Năm ổn định +2.06%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CAD0.5288 XDR
5 CAD2.644 XDR
10 CAD5.2879 XDR
25 CAD13.2198 XDR
50 CAD26.4395 XDR
100 CAD52.88 XDR
500 CAD264.4 XDR
1,000 CAD528.79 XDR
5,000 CAD2643.95 XDR
10,000 CAD5287.9 XDR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XDR → CAD)

Số tiềnTỷ giá
1 XDR1.891108 CAD
5 XDR9.455542 CAD
10 XDR18.911084 CAD
25 XDR47.27771 CAD
50 XDR94.555419 CAD
100 XDR189.11 CAD
500 XDR945.55 CAD
1,000 XDR1891.11 CAD
5,000 XDR9455.54 CAD
10,000 XDR18911.08 CAD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 CAD = 1.89847 XDR--
2026-10-271 CAD = 1.89847 XDR+0%
2026-10-281 CAD = 1.9009 XDR+0.13%
2026-10-291 CAD = 1.89738 XDR-0.19%
2026-10-301 CAD = 1.89373 XDR-0.19%
2026-10-311 CAD = 1.89111 XDR-0.14%