Tỷ giá Đô la Canada sang Quyền rút vốn đặc biệt hôm nay
Tỷ giá Đô la Canada sang Quyền rút vốn đặc biệt hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Canada được định giá bằng Quyền rút vốn đặc biệt. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại CAD sang XDR
Biểu đồ tỷ giá Đô la Canada sang Quyền rút vốn đặc biệt
Theo dõi xu hướng tỷ giá CAD sang XDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá CAD/XDR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CAD sang XDR.
0.51811876 Hôm nay
0.52879042 Cao nhất
0.52879042
Lịch sử tỷ giá CAD/XDR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CAD sang XDR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CAD | 0.5288 XDR |
| 5 CAD | 2.644 XDR |
| 10 CAD | 5.2879 XDR |
| 25 CAD | 13.2198 XDR |
| 50 CAD | 26.4395 XDR |
| 100 CAD | 52.88 XDR |
| 500 CAD | 264.4 XDR |
| 1,000 CAD | 528.79 XDR |
| 5,000 CAD | 2643.95 XDR |
| 10,000 CAD | 5287.9 XDR |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XDR → CAD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XDR | 1.891108 CAD |
| 5 XDR | 9.455542 CAD |
| 10 XDR | 18.911084 CAD |
| 25 XDR | 47.27771 CAD |
| 50 XDR | 94.555419 CAD |
| 100 XDR | 189.11 CAD |
| 500 XDR | 945.55 CAD |
| 1,000 XDR | 1891.11 CAD |
| 5,000 XDR | 9455.54 CAD |
| 10,000 XDR | 18911.08 CAD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 CAD = 1.89847 XDR | -- |
| 2026-10-27 | 1 CAD = 1.89847 XDR | +0% |
| 2026-10-28 | 1 CAD = 1.9009 XDR | +0.13% |
| 2026-10-29 | 1 CAD = 1.89738 XDR | -0.19% |
| 2026-10-30 | 1 CAD = 1.89373 XDR | -0.19% |
| 2026-10-31 | 1 CAD = 1.89111 XDR | -0.14% |