Tỷ giá Đô la Canada sang Franc CFA Tây Phi hôm nay

Tỷ giá Đô la Canada sang Franc CFA Tây Phi hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Canada được định giá bằng Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CAD sang XOF

Cập nhật
Đô la Canada 1 CAD = Franc CFA Tây Phi 418.81716309 XOF
-0.07% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất CFA418.81716309 Hiện tại CFA418.81716309 Cao nhất CFA419.11037988
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Canada sang Franc CFA Tây Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá CAD sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CAD/XOF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CAD sang XOF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
418.81716309 XOF
2026-11-05
24 giờ qua
-0.293217 XOF
-0.07%
7 ngày qua
-0.456832 XOF
-0.11%
30 ngày qua
+8.014836 XOF
+1.95%
1 năm qua
+8.014836 XOF
+1.95%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
80/100
Biên độ cao
Thấp nhất
410.80232699
Hôm nay
418.81716309
Cao nhất
420.77155993
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.39%
Tháng 10
-0.45%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CAD/XOF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CAD sang XOF.

13 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 414.89421021 XOF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 414.89421021 XOF
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
410.80232699 – 420.77155993 XOF
Năm ổn định +1.95%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CAD418.8172 XOF
5 CAD2094.0858 XOF
10 CAD4188.1716 XOF
25 CAD10470.4291 XOF
50 CAD20940.8582 XOF
100 CAD41881.72 XOF
500 CAD209408.58 XOF
1,000 CAD418817.16 XOF
5,000 CAD2094085.82 XOF
10,000 CAD4188171.63 XOF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XOF → CAD)

Số tiềnTỷ giá
1 XOF0.002388 CAD
5 XOF0.011938 CAD
10 XOF0.023877 CAD
25 XOF0.059692 CAD
50 XOF0.119384 CAD
100 XOF0.24 CAD
500 XOF1.19 CAD
1,000 XOF2.39 CAD
5,000 XOF11.94 CAD
10,000 XOF23.88 CAD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 CAD = 0.00239 XOF+0%
2026-10-281 CAD = 0.00239 XOF+0%
2026-10-291 CAD = 0.00239 XOF+0%
2026-10-301 CAD = 0.00238 XOF-0.42%
2026-10-311 CAD = 0.00238 XOF+0%
2026-11-011 CAD = 0.00238 XOF+0%
2026-11-021 CAD = 0.00238 XOF+0%
2026-11-031 CAD = 0.00238 XOF+0%
2026-11-041 CAD = 0.00239 XOF+0.42%
2026-11-051 CAD = 0.00239 XOF+0%