Tỷ giá Đô la Canada sang Platinum Ounce hôm nay
Tỷ giá Đô la Canada sang Platinum Ounce hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Canada được định giá bằng Platinum Ounce. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại CAD sang XPT
Biểu đồ tỷ giá Đô la Canada sang Platinum Ounce
Theo dõi xu hướng tỷ giá CAD sang XPT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá CAD/XPT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CAD sang XPT.
0.701747 Hôm nay
0.701747 Cao nhất
0.701747
Lịch sử tỷ giá CAD/XPT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CAD sang XPT.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CAD | 0.7017 XPT |
| 5 CAD | 3.5087 XPT |
| 10 CAD | 7.0175 XPT |
| 25 CAD | 17.5437 XPT |
| 50 CAD | 35.0873 XPT |
| 100 CAD | 70.17 XPT |
| 500 CAD | 350.87 XPT |
| 1,000 CAD | 701.75 XPT |
| 5,000 CAD | 3508.73 XPT |
| 10,000 CAD | 7017.47 XPT |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XPT → CAD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XPT | 1.425015 CAD |
| 5 XPT | 7.125075 CAD |
| 10 XPT | 14.25015 CAD |
| 25 XPT | 35.625375 CAD |
| 50 XPT | 71.25075 CAD |
| 100 XPT | 142.5 CAD |
| 500 XPT | 712.51 CAD |
| 1,000 XPT | 1425.02 CAD |
| 5,000 XPT | 7125.08 CAD |
| 10,000 XPT | 14250.15 CAD |