Tỷ giá Đô la Canada sang Platinum Ounce hôm nay

Tỷ giá Đô la Canada sang Platinum Ounce hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Canada được định giá bằng Platinum Ounce. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CAD sang XPT

Cập nhật
Đô la Canada 1 CAD = Platinum Ounce 0.701747 XPT
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất XPT0.701747 Hiện tại XPT0.701747 Cao nhất XPT0.701747
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Canada sang Platinum Ounce

Theo dõi xu hướng tỷ giá CAD sang XPT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CAD/XPT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CAD sang XPT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.701747 XPT
2026-10-12
24 giờ qua
0 XPT
0%
7 ngày qua
0 XPT
0%
30 ngày qua
0 XPT
0%
1 năm qua
0 XPT
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.701747
Hôm nay
0.701747
Cao nhất
0.701747
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CAD/XPT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CAD sang XPT.

0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.701747 XPT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CAD0.7017 XPT
5 CAD3.5087 XPT
10 CAD7.0175 XPT
25 CAD17.5437 XPT
50 CAD35.0873 XPT
100 CAD70.17 XPT
500 CAD350.87 XPT
1,000 CAD701.75 XPT
5,000 CAD3508.73 XPT
10,000 CAD7017.47 XPT

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XPT → CAD)

Số tiềnTỷ giá
1 XPT1.425015 CAD
5 XPT7.125075 CAD
10 XPT14.25015 CAD
25 XPT35.625375 CAD
50 XPT71.25075 CAD
100 XPT142.5 CAD
500 XPT712.51 CAD
1,000 XPT1425.02 CAD
5,000 XPT7125.08 CAD
10,000 XPT14250.15 CAD