Tỷ giá Franc Congo sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Franc Congo sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CDF sang AMD

Cập nhật
Franc Congo 1 CDF = Dram Armenia 0.15666182 AMD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ֏0.15666182 Hiện tại ֏0.15666182 Cao nhất ֏0.15666182
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CDF/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang AMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.15666182 AMD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 AMD
0.00%
7 ngày qua
-0.000058 AMD
-0.04%
30 ngày qua
-0.003338 AMD
-2.09%
1 năm qua
-0.004561 AMD
-2.83%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
2/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.1560374
Hôm nay
0.15666182
Cao nhất
0.18236336
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.34%
Tháng 11
-0.06%
Tháng 12
+6.36%
Tháng 1
-5.12%
Tháng 2
-4.52%
Tháng 3
-1.81%
Tháng 4
+1.30%
Tháng 5
-0.38%
Tháng 6
+0.37%
Tháng 7
+0.16%
Tháng 8
-0.88%
Tháng 9
-0.58%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CDF/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang AMD.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.16227204 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.1370035 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.13371711 – 0.14229447 AMD
Năm ổn định -0.67%
2025
Tỷ giá trung bình 0.14359232 AMD
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
0.13034496 – 0.18236336 AMD
Năm biến động +20.68%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.16227204 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.1560374 – 0.17930527 AMD
Năm biến động -6.34%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.