Tỷ giá Dram Armenia sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Dram Armenia sang Franc Congo hiển thị giá trị hiện tại của Dram Armenia được định giá bằng Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại AMD sang CDF

Cập nhật
Dram Armenia 1 AMD = Franc Congo 6.38317606 CDF
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FC6.38317606 Hiện tại FC6.38317606 Cao nhất FC6.38317606
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá AMD sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AMD/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AMD sang CDF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
6.38317606 CDF
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 CDF
0.00%
7 ngày qua
+0.002345 CDF
+0.04%
30 ngày qua
+0.13316 CDF
+2.13%
1 năm qua
+0.180582 CDF
+2.91%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
97/100
Biên độ cao
Thấp nhất
5.48355778
Hôm nay
6.38317606
Cao nhất
6.40871989
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.23%
Tháng 11
+0.06%
Tháng 12
-5.98%
Tháng 1
+5.39%
Tháng 2
+4.73%
Tháng 3
+1.84%
Tháng 4
-1.29%
Tháng 5
+0.39%
Tháng 6
-0.37%
Tháng 7
-0.16%
Tháng 8
+0.89%
Tháng 9
+0.58%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AMD/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AMD sang CDF.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 7.30032199 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 7.30032199 CDF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
7.02768009 – 7.47847432 CDF
Năm ổn định +0.68%
2025
Tỷ giá trung bình 7.03448049 CDF
Vị trí: 77/100
Biên độ hàng năm
5.48355778 – 7.67194973 CDF
Năm biến động -17.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.16800661 CDF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5.57708094 – 6.40871989 CDF
Năm biến động +6.77%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.