Tỷ giá Franc Congo sang Peso Cuba hôm nay

Tỷ giá Franc Congo sang Peso Cuba hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CDF sang CUP

Cập nhật
Franc Congo 1 CDF = Peso Cuba 0.01038856 CUP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₱0.01038856 Hiện tại ₱0.01038856 Cao nhất ₱0.01038856
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Peso Cuba

Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CDF/CUP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang CUP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01038856 CUP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 CUP
0.00%
7 ngày qua
+0.000029 CUP
+0.28%
30 ngày qua
-0.001296 CUP
-11.09%
1 năm qua
+0.000288 CUP
+2.86%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
16/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.01010013
Hôm nay
0.01038856
Cao nhất
0.01191011
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.03%
Tháng 11
+0.54%
Tháng 12
+6.59%
Tháng 1
-3.52%
Tháng 2
-4.38%
Tháng 3
+10.24%
Tháng 4
+2.04%
Tháng 5
-0.28%
Tháng 6
+1.11%
Tháng 7
-0.08%
Tháng 8
-10.02%
Tháng 9
-0.21%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CDF/CUP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang CUP.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.01108778 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00847741 CUP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00832966 – 0.00943899 CUP
Năm biến động -10.92%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00891388 CUP
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
0.00815223 – 0.01134381 CUP
Năm biến động +25.45%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01108778 CUP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0102918 – 0.01191011 CUP
Năm biến động -1.36%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.