Tỷ giá Peso Cuba sang Franc Congo hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Franc Congo hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CUP sang CDF
Cập nhật
1
CUP
=
96.25972083
CDF
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 CUP = FC96.25972083 CDF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CDF = ₱0.01038856 CUP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
FC96.25972083
Hiện tại
FC96.25972083
Cao nhất
FC96.25972083
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Franc Congo
Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/CDF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang CDF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
96.25972083 CDF
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 CDF
0.00%
7 ngày qua
-0.26535 CDF
-0.27%
30 ngày qua
+10.677816 CDF
+12.48%
1 năm qua
-2.748899 CDF
-2.78%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
82/100
Thấp nhất
83.96227799 Hôm nay
96.25972083 Cao nhất
99.00862024
83.96227799 Hôm nay
96.25972083 Cao nhất
99.00862024
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.99%
Tháng 11
-0.53%
Tháng 12
-6.18%
Tháng 1
+3.65%
Tháng 2
+4.58%
Tháng 3
-9.29%
Tháng 4
-2.00%
Tháng 5
+0.28%
Tháng 6
-1.10%
Tháng 7
+0.08%
Tháng 8
+11.14%
Tháng 9
+0.21%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/CDF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang CDF.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 117.98479512 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
117.98479512 CDF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
105.94351017
–
120.0529673
CDF
Năm biến động
+12.25%
2025
Tỷ giá trung bình
113.43472012 CDF
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
88.15383496
–
122.66587099
CDF
Năm biến động
-20.29%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
90.39240867 CDF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
83.96227799
–
97.16473603
CDF
Năm biến động
+1.38%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.