Tỷ giá Franc Congo sang Peso Dominica hôm nay

Tỷ giá Franc Congo sang Peso Dominica hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CDF sang DOP

Cập nhật
Franc Congo 1 CDF = Peso Dominica 0.0262358 DOP
-0.60% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất RD$0.0262358 Hiện tại RD$0.0262358 Cao nhất RD$0.02639541
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Peso Dominica

Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CDF/DOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang DOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0262358 DOP
2026-11-03
24 giờ qua
-0.00016 DOP
-0.60%
7 ngày qua
-0.000273 DOP
-1.03%
30 ngày qua
-0.000185 DOP
-0.70%
1 năm qua
-0.002166 DOP
-7.62%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
25/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.02497247
Hôm nay
0.0262358
Cao nhất
0.03005732
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.28%
Tháng 12
+6.25%
Tháng 1
-7.73%
Tháng 2
-4.65%
Tháng 3
-1.42%
Tháng 4
-0.21%
Tháng 5
+1.33%
Tháng 6
-1.63%
Tháng 7
+1.17%
Tháng 8
+0.24%
Tháng 9
+2.46%
Tháng 10
-0.60%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CDF/DOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang DOP.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.02626118 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.02105008 DOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02044286 – 0.02161086 DOP
Năm ổn định +1.14%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02294572 DOP
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
0.02022365 – 0.03005732 DOP
Năm biến động +29.64%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02626118 DOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.02497247 – 0.02988433 DOP
Năm biến động -5.18%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CDF0.0262 DOP
5 CDF0.1312 DOP
10 CDF0.2624 DOP
25 CDF0.6559 DOP
50 CDF1.3118 DOP
100 CDF2.62 DOP
500 CDF13.12 DOP
1,000 CDF26.24 DOP
5,000 CDF131.18 DOP
10,000 CDF262.36 DOP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (DOP → CDF)

Số tiềnTỷ giá
1 DOP38.115853 CDF
5 DOP190.579265 CDF
10 DOP381.158529 CDF
25 DOP952.896324 CDF
50 DOP1905.792647 CDF
100 DOP3811.59 CDF
500 DOP19057.93 CDF
1,000 DOP38115.85 CDF
5,000 DOP190579.26 CDF
10,000 DOP381158.53 CDF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 CDF = 37.72293 DOP--
2026-10-271 CDF = 37.72293 DOP+0%
2026-10-281 CDF = 37.6501 DOP-0.19%
2026-10-291 CDF = 37.73975 DOP+0.24%
2026-10-301 CDF = 38.03822 DOP+0.79%
2026-10-311 CDF = 37.9764 DOP-0.16%
2026-11-011 CDF = 37.87986 DOP-0.25%
2026-11-021 CDF = 37.88538 DOP+0.01%
2026-11-031 CDF = 38.11585 DOP+0.61%