Tỷ giá Peso Dominica sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Peso Dominica sang Franc Congo hiển thị giá trị hiện tại của Peso Dominica được định giá bằng Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại DOP sang CDF

Cập nhật
Peso Dominica 1 DOP = Franc Congo 38.30134148 CDF
+0.34% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất FC38.16985252 Hiện tại FC38.30134148 Cao nhất FC38.30134148
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá DOP sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DOP/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DOP sang CDF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
38.30134148 CDF
2026-11-05
24 giờ qua
+0.131489 CDF
+0.34%
7 ngày qua
+0.561592 CDF
+1.49%
30 ngày qua
-0.259535 CDF
-0.67%
1 năm qua
+4.197329 CDF
+12.31%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
74/100
Biên độ cao
Thấp nhất
33.26976231
Hôm nay
38.30134148
Cao nhất
40.04409564
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.26%
Tháng 12
-5.88%
Tháng 1
+8.37%
Tháng 2
+4.87%
Tháng 3
+1.44%
Tháng 4
+0.21%
Tháng 5
-1.31%
Tháng 6
+1.66%
Tháng 7
-1.16%
Tháng 8
-0.24%
Tháng 9
-2.40%
Tháng 10
+1.10%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DOP/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DOP sang CDF.

932 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 47.50995853 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 47.50995853 CDF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
46.27303189 – 48.9168464 CDF
Năm ổn định -1.13%
2025
Tỷ giá trung bình 44.25349642 CDF
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
33.26976231 – 49.44704695 CDF
Năm biến động -22.86%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 38.13545407 CDF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
33.46234828 – 40.04409564 CDF
Năm biến động +5.97%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 DOP38.3013 CDF
5 DOP191.5067 CDF
10 DOP383.0134 CDF
25 DOP957.5335 CDF
50 DOP1915.0671 CDF
100 DOP3830.13 CDF
500 DOP19150.67 CDF
1,000 DOP38301.34 CDF
5,000 DOP191506.71 CDF
10,000 DOP383013.41 CDF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CDF → DOP)

Số tiềnTỷ giá
1 CDF0.026109 DOP
5 CDF0.130544 DOP
10 CDF0.261087 DOP
25 CDF0.652719 DOP
50 CDF1.305437 DOP
100 CDF2.61 DOP
500 CDF13.05 DOP
1,000 CDF26.11 DOP
5,000 CDF130.54 DOP
10,000 CDF261.09 DOP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 DOP = 0.02651 CDF+0%
2026-10-281 DOP = 0.02656 CDF+0.19%
2026-10-291 DOP = 0.0265 CDF-0.23%
2026-10-301 DOP = 0.02629 CDF-0.79%
2026-10-311 DOP = 0.02633 CDF+0.15%
2026-11-011 DOP = 0.0264 CDF+0.27%
2026-11-021 DOP = 0.0264 CDF+0%
2026-11-031 DOP = 0.02624 CDF-0.61%
2026-11-041 DOP = 0.0262 CDF-0.15%
2026-11-051 DOP = 0.02611 CDF-0.34%