Tỷ giá Franc Congo sang Lempira Honduras hôm nay

Tỷ giá Franc Congo sang Lempira Honduras hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng Lempira Honduras. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CDF sang HNL

Cập nhật
Franc Congo 1 CDF = Lempira Honduras 0.01161074 HNL
+0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất L0.0116096 Hiện tại L0.01161074 Cao nhất L0.01161074
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Lempira Honduras

Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang HNL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CDF/HNL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang HNL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01161074 HNL
2026-10-31
24 giờ qua
+0.000001 HNL
+0.01%
7 ngày qua
+0.000003 HNL
+0.02%
30 ngày qua
-0.000034 HNL
-0.29%
1 năm qua
+0.000059 HNL
+0.51%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
17/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.01142181
Hôm nay
0.01161074
Cao nhất
0.01253606
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.39%
Tháng 11
+0.50%
Tháng 12
+6.80%
Tháng 1
-3.35%
Tháng 2
-4.51%
Tháng 3
-0.12%
Tháng 4
+2.27%
Tháng 5
+0.20%
Tháng 6
+1.38%
Tháng 7
+0.29%
Tháng 8
-0.77%
Tháng 9
-0.29%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CDF/HNL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang HNL.

927 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.01167027 HNL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00878819 HNL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00863862 – 0.00903892 HNL
Năm ổn định +1.28%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0096587 HNL
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
0.00879984 – 0.01242168 HNL
Năm biến động +30.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01167027 HNL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01142181 – 0.01253606 HNL
Năm ổn định +0.13%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CDF0.0116 HNL
5 CDF0.0581 HNL
10 CDF0.1161 HNL
25 CDF0.2903 HNL
50 CDF0.5805 HNL
100 CDF1.16 HNL
500 CDF5.81 HNL
1,000 CDF11.61 HNL
5,000 CDF58.05 HNL
10,000 CDF116.11 HNL

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (HNL → CDF)

Số tiềnTỷ giá
1 HNL86.127134 CDF
5 HNL430.635669 CDF
10 HNL861.271338 CDF
25 HNL2153.178344 CDF
50 HNL4306.356688 CDF
100 HNL8612.71 CDF
500 HNL43063.57 CDF
1,000 HNL86127.13 CDF
5,000 HNL430635.67 CDF
10,000 HNL861271.34 CDF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 CDF = 86.14749 HNL--
2026-10-271 CDF = 86.14749 HNL+0%
2026-10-281 CDF = 85.90443 HNL-0.28%
2026-10-291 CDF = 86.06776 HNL+0.19%
2026-10-301 CDF = 86.13563 HNL+0.08%
2026-10-311 CDF = 86.12713 HNL-0.01%