Tỷ giá Franc Congo sang Lempira Honduras hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Lempira Honduras hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng Lempira Honduras. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại CDF sang HNL
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Lempira Honduras
Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang HNL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá CDF/HNL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang HNL.
0.01142181 Hôm nay
0.01161074 Cao nhất
0.01253606
Lịch sử tỷ giá CDF/HNL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang HNL.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CDF | 0.0116 HNL |
| 5 CDF | 0.0581 HNL |
| 10 CDF | 0.1161 HNL |
| 25 CDF | 0.2903 HNL |
| 50 CDF | 0.5805 HNL |
| 100 CDF | 1.16 HNL |
| 500 CDF | 5.81 HNL |
| 1,000 CDF | 11.61 HNL |
| 5,000 CDF | 58.05 HNL |
| 10,000 CDF | 116.11 HNL |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (HNL → CDF)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 HNL | 86.127134 CDF |
| 5 HNL | 430.635669 CDF |
| 10 HNL | 861.271338 CDF |
| 25 HNL | 2153.178344 CDF |
| 50 HNL | 4306.356688 CDF |
| 100 HNL | 8612.71 CDF |
| 500 HNL | 43063.57 CDF |
| 1,000 HNL | 86127.13 CDF |
| 5,000 HNL | 430635.67 CDF |
| 10,000 HNL | 861271.34 CDF |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 CDF = 86.14749 HNL | -- |
| 2026-10-27 | 1 CDF = 86.14749 HNL | +0% |
| 2026-10-28 | 1 CDF = 85.90443 HNL | -0.28% |
| 2026-10-29 | 1 CDF = 86.06776 HNL | +0.19% |
| 2026-10-30 | 1 CDF = 86.13563 HNL | +0.08% |
| 2026-10-31 | 1 CDF = 86.12713 HNL | -0.01% |