Tỷ giá Lempira Honduras sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Lempira Honduras sang Franc Congo hiển thị giá trị hiện tại của Lempira Honduras được định giá bằng Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại HNL sang CDF

Cập nhật
Lempira Honduras 1 HNL = Franc Congo 86.03528439 CDF
-0.11% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FC86.03528439 Hiện tại FC86.03528439 Cao nhất FC86.12713376
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lempira Honduras sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá HNL sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HNL/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HNL sang CDF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
86.03528439 CDF
2026-11-01
24 giờ qua
-0.091849 CDF
-0.11%
7 ngày qua
-0.112201 CDF
-0.13%
30 ngày qua
-0.072805 CDF
-0.08%
1 năm qua
+0.506325 CDF
+0.59%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
81/100
Biên độ cao
Thấp nhất
79.76989158
Hôm nay
86.03528439
Cao nhất
87.55182048
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.34%
Tháng 11
-0.50%
Tháng 12
-6.36%
Tháng 1
+3.46%
Tháng 2
+4.72%
Tháng 3
+0.12%
Tháng 4
-2.22%
Tháng 5
-0.20%
Tháng 6
-1.36%
Tháng 7
-0.29%
Tháng 8
+0.77%
Tháng 9
+0.18%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HNL/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HNL sang CDF.

928 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 113.79838922 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 113.79838922 CDF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
110.6327283 – 115.75921392 CDF
Năm ổn định -1.26%
2025
Tỷ giá trung bình 104.84016373 CDF
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
80.50441203 – 113.63839078 CDF
Năm biến động -23.24%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 85.71429378 CDF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
79.76989158 – 87.55182048 CDF
Năm ổn định -0.24%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 HNL86.0353 CDF
5 HNL430.1764 CDF
10 HNL860.3528 CDF
25 HNL2150.8821 CDF
50 HNL4301.7642 CDF
100 HNL8603.53 CDF
500 HNL43017.64 CDF
1,000 HNL86035.28 CDF
5,000 HNL430176.42 CDF
10,000 HNL860352.84 CDF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CDF → HNL)

Số tiềnTỷ giá
1 CDF0.011623 HNL
5 CDF0.058116 HNL
10 CDF0.116231 HNL
25 CDF0.290578 HNL
50 CDF0.581157 HNL
100 CDF1.16 HNL
500 CDF5.81 HNL
1,000 CDF11.62 HNL
5,000 CDF58.12 HNL
10,000 CDF116.23 HNL

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 HNL = 0.01161 CDF--
2026-10-271 HNL = 0.01161 CDF+0%
2026-10-281 HNL = 0.01164 CDF+0.26%
2026-10-291 HNL = 0.01162 CDF-0.17%
2026-10-301 HNL = 0.01161 CDF-0.09%
2026-10-311 HNL = 0.01161 CDF+0%
2026-11-011 HNL = 0.01162 CDF+0.09%