Tỷ giá Lempira Honduras sang Franc Congo hôm nay
Tỷ giá Lempira Honduras sang Franc Congo hiển thị giá trị hiện tại của Lempira Honduras được định giá bằng Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại HNL sang CDF
Biểu đồ tỷ giá Lempira Honduras sang Franc Congo
Theo dõi xu hướng tỷ giá HNL sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá HNL/CDF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HNL sang CDF.
79.76989158 Hôm nay
86.03528439 Cao nhất
87.55182048
Lịch sử tỷ giá HNL/CDF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HNL sang CDF.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 HNL | 86.0353 CDF |
| 5 HNL | 430.1764 CDF |
| 10 HNL | 860.3528 CDF |
| 25 HNL | 2150.8821 CDF |
| 50 HNL | 4301.7642 CDF |
| 100 HNL | 8603.53 CDF |
| 500 HNL | 43017.64 CDF |
| 1,000 HNL | 86035.28 CDF |
| 5,000 HNL | 430176.42 CDF |
| 10,000 HNL | 860352.84 CDF |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CDF → HNL)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CDF | 0.011623 HNL |
| 5 CDF | 0.058116 HNL |
| 10 CDF | 0.116231 HNL |
| 25 CDF | 0.290578 HNL |
| 50 CDF | 0.581157 HNL |
| 100 CDF | 1.16 HNL |
| 500 CDF | 5.81 HNL |
| 1,000 CDF | 11.62 HNL |
| 5,000 CDF | 58.12 HNL |
| 10,000 CDF | 116.23 HNL |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 HNL = 0.01161 CDF | -- |
| 2026-10-27 | 1 HNL = 0.01161 CDF | +0% |
| 2026-10-28 | 1 HNL = 0.01164 CDF | +0.26% |
| 2026-10-29 | 1 HNL = 0.01162 CDF | -0.17% |
| 2026-10-30 | 1 HNL = 0.01161 CDF | -0.09% |
| 2026-10-31 | 1 HNL = 0.01161 CDF | +0% |
| 2026-11-01 | 1 HNL = 0.01162 CDF | +0.09% |