Tỷ giá Franc Congo sang Rupiah Indonesia hôm nay

Tỷ giá Franc Congo sang Rupiah Indonesia hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng Rupiah Indonesia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CDF sang IDR

Cập nhật
Franc Congo 1 CDF = Rupiah Indonesia 7.74340122 IDR
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Rp7.74340122 Hiện tại Rp7.74340122 Cao nhất Rp7.74340122
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Rupiah Indonesia

Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang IDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CDF/IDR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang IDR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
7.74340122 IDR
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 IDR
0.00%
7 ngày qua
0.000000 IDR
0.00%
30 ngày qua
0.000000 IDR
0.00%
1 năm qua
0.000000 IDR
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
7.74340122
Hôm nay
7.74340122
Cao nhất
7.74340122
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CDF/IDR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang IDR.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 7.74340122 IDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.74340122 IDR
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
7.74340122 – 7.74340122 IDR
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CDF7.7434 IDR
5 CDF38.717 IDR
10 CDF77.434 IDR
25 CDF193.585 IDR
50 CDF387.1701 IDR
100 CDF774.34 IDR
500 CDF3871.7 IDR
1,000 CDF7743.4 IDR
5,000 CDF38717.01 IDR
10,000 CDF77434.01 IDR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 CDF = 0.12914 IDR+0%
2026-10-111 CDF = 0.12914 IDR+0%
2026-10-111 CDF = 0.12914 IDR+0%
2026-10-111 CDF = 0.12914 IDR+0%
2026-10-111 CDF = 0.12914 IDR+0%
2026-10-121 CDF = 0.12914 IDR+0%
2026-10-121 CDF = 0.12914 IDR+0%
2026-10-121 CDF = 0.12914 IDR+0%
2026-10-121 CDF = 0.12914 IDR+0%
2026-10-121 CDF = 0.12914 IDR+0%