Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Franc Congo hiển thị giá trị hiện tại của Rupiah Indonesia được định giá bằng Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại IDR sang CDF

Cập nhật
Rupiah Indonesia 1 IDR = Franc Congo 0.12914222 CDF
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FC0.12914222 Hiện tại FC0.12914222 Cao nhất FC0.12914222
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupiah Indonesia sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá IDR sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IDR/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IDR sang CDF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.12914222 CDF
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 CDF
0.00%
7 ngày qua
0.000000 CDF
0.00%
30 ngày qua
0.000000 CDF
0.00%
1 năm qua
0.000000 CDF
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.12914222
Hôm nay
0.12914222
Cao nhất
0.12914222
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IDR/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IDR sang CDF.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.12914222 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.12914222 CDF
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.12914222 – 0.12914222 CDF
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 IDR0.1291 CDF
5 IDR0.6457 CDF
10 IDR1.2914 CDF
25 IDR3.2286 CDF
50 IDR6.4571 CDF
100 IDR12.91 CDF
500 IDR64.57 CDF
1,000 IDR129.14 CDF
5,000 IDR645.71 CDF
10,000 IDR1291.42 CDF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CDF → IDR)

Số tiềnTỷ giá
1 CDF7.743401 IDR
5 CDF38.717006 IDR
10 CDF77.434012 IDR
25 CDF193.58503 IDR
50 CDF387.170061 IDR
100 CDF774.34 IDR
500 CDF3871.7 IDR
1,000 CDF7743.4 IDR
5,000 CDF38717.01 IDR
10,000 CDF77434.01 IDR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 IDR = 7.7434 CDF+0%
2026-10-111 IDR = 7.7434 CDF+0%
2026-10-111 IDR = 7.7434 CDF+0%
2026-10-111 IDR = 7.7434 CDF+0%
2026-10-111 IDR = 7.7434 CDF+0%
2026-10-121 IDR = 7.7434 CDF+0%
2026-10-121 IDR = 7.7434 CDF+0%
2026-10-121 IDR = 7.7434 CDF+0%
2026-10-121 IDR = 7.7434 CDF+0%
2026-10-121 IDR = 7.7434 CDF+0%