Tỷ giá Franc Congo sang Bảng Li-băng hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Bảng Li-băng hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CDF sang LBP
Cập nhật
1
CDF
=
38.7406761
LBP
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 CDF = £38.7406761 LBP
Tỷ giá nghịch đảo
1 LBP = FC0.02581266 CDF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
£38.7406761
Hiện tại
£38.7406761
Cao nhất
£38.7406761
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Bảng Li-băng
Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/LBP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang LBP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
38.7406761 LBP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 LBP
0.00%
7 ngày qua
-0.042092 LBP
-0.11%
30 ngày qua
-1.004534 LBP
-2.53%
1 năm qua
+0.938317 LBP
+2.48%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
29/100
Thấp nhất
37.13275266 Hôm nay
38.7406761 Cao nhất
42.76782914
37.13275266 Hôm nay
38.7406761 Cao nhất
42.76782914
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.41%
Tháng 11
+0.64%
Tháng 12
+8.36%
Tháng 1
-3.94%
Tháng 2
-5.48%
Tháng 3
-0.31%
Tháng 4
+1.81%
Tháng 5
-0.18%
Tháng 6
+0.96%
Tháng 7
+1.07%
Tháng 8
-0.69%
Tháng 9
-0.30%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/LBP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang LBP.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 39.25373817 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
31.90932032 LBP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
31.21442375
–
33.16737977
LBP
Năm ổn định
-1.20%
2025
Tỷ giá trung bình
33.34222407 LBP
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
30.50889244
–
42.51389407
LBP
Năm biến động
+25.47%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
39.25373817 LBP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
37.13275266
–
42.76782914
LBP
Năm biến động
-1.84%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.