Tỷ giá Bảng Li-băng sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Bảng Li-băng sang Franc Congo hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Li-băng được định giá bằng Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại LBP sang CDF

Cập nhật
Bảng Li-băng 1 LBP = Franc Congo 0.02581266 CDF
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FC0.02581266 Hiện tại FC0.02581266 Cao nhất FC0.02581266
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá LBP sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LBP/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LBP sang CDF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02581266 CDF
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 CDF
0.00%
7 ngày qua
+0.000028 CDF
+0.11%
30 ngày qua
+0.000652 CDF
+2.59%
1 năm qua
-0.000641 CDF
-2.42%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
68/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.02338206
Hôm nay
0.02581266
Cao nhất
0.0269304
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.35%
Tháng 11
-0.64%
Tháng 12
-7.72%
Tháng 1
+4.10%
Tháng 2
+5.80%
Tháng 3
+0.32%
Tháng 4
-1.77%
Tháng 5
+0.18%
Tháng 6
-0.95%
Tháng 7
-1.06%
Tháng 8
+0.70%
Tháng 9
+0.30%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LBP/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LBP sang CDF.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.03134528 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.03134528 CDF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.03015011 – 0.03203647 CDF
Năm ổn định +1.22%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03032524 CDF
Vị trí: 83/100
Biên độ hàng năm
0.02352172 – 0.03277733 CDF
Năm biến động -20.30%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02548537 CDF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02338206 – 0.0269304 CDF
Năm biến động +1.87%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 LBP0.0258 CDF
5 LBP0.1291 CDF
10 LBP0.2581 CDF
25 LBP0.6453 CDF
50 LBP1.2906 CDF
100 LBP2.58 CDF
500 LBP12.91 CDF
1,000 LBP25.81 CDF
5,000 LBP129.06 CDF
10,000 LBP258.13 CDF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 LBP = 38.74068 CDF+0%
2026-10-111 LBP = 38.74068 CDF+0%
2026-10-111 LBP = 38.74068 CDF+0%
2026-10-111 LBP = 38.74068 CDF+0%
2026-10-111 LBP = 38.74068 CDF+0%
2026-10-121 LBP = 38.74068 CDF+0%
2026-10-121 LBP = 38.74068 CDF+0%
2026-10-121 LBP = 38.74068 CDF+0%
2026-10-121 LBP = 38.74068 CDF+0%
2026-10-121 LBP = 38.74068 CDF+0%