Tỷ giá Franc Congo sang Đô la Liberia hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Đô la Liberia hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại CDF sang LRD
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Đô la Liberia
Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá CDF/LRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang LRD.
0.07349974 Hôm nay
0.07366736 Cao nhất
0.08698151
Lịch sử tỷ giá CDF/LRD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang LRD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CDF | 0.0737 LRD |
| 5 CDF | 0.3683 LRD |
| 10 CDF | 0.7367 LRD |
| 25 CDF | 1.8417 LRD |
| 50 CDF | 3.6834 LRD |
| 100 CDF | 7.37 LRD |
| 500 CDF | 36.83 LRD |
| 1,000 CDF | 73.67 LRD |
| 5,000 CDF | 368.34 LRD |
| 10,000 CDF | 736.67 LRD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LRD → CDF)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LRD | 13.574533 CDF |
| 5 LRD | 67.872663 CDF |
| 10 LRD | 135.745327 CDF |
| 25 LRD | 339.363317 CDF |
| 50 LRD | 678.726633 CDF |
| 100 LRD | 1357.45 CDF |
| 500 LRD | 6787.27 CDF |
| 1,000 LRD | 13574.53 CDF |
| 5,000 LRD | 67872.66 CDF |
| 10,000 LRD | 135745.33 CDF |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 CDF = 13.5815 LRD | -- |
| 2026-10-27 | 1 CDF = 13.5815 LRD | +0% |
| 2026-10-28 | 1 CDF = 13.54626 LRD | -0.26% |
| 2026-10-29 | 1 CDF = 13.58277 LRD | +0.27% |
| 2026-10-30 | 1 CDF = 13.60549 LRD | +0.17% |
| 2026-10-31 | 1 CDF = 13.57834 LRD | -0.2% |
| 2026-11-01 | 1 CDF = 13.5717 LRD | -0.05% |
| 2026-11-02 | 1 CDF = 13.57155 LRD | +-0% |
| 2026-11-03 | 1 CDF = 13.57453 LRD | +0.02% |