Tỷ giá Franc Congo sang Đô la Liberia hôm nay

Tỷ giá Franc Congo sang Đô la Liberia hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CDF sang LRD

Cập nhật
Franc Congo 1 CDF = Đô la Liberia 0.07366736 LRD
-0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.07366736 Hiện tại $0.07366736 Cao nhất $0.07368354
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Đô la Liberia

Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CDF/LRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang LRD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07366736 LRD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000016 LRD
-0.02%
7 ngày qua
+0.000038 LRD
+0.05%
30 ngày qua
-0.001704 LRD
-2.26%
1 năm qua
-0.008745 LRD
-10.61%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
1/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.07349974
Hôm nay
0.07366736
Cao nhất
0.08698151
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.57%
Tháng 12
+10.61%
Tháng 1
-4.53%
Tháng 2
-4.58%
Tháng 3
-0.12%
Tháng 4
+1.52%
Tháng 5
+0.13%
Tháng 6
+0.58%
Tháng 7
+0.41%
Tháng 8
-5.78%
Tháng 9
-0.63%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CDF/LRD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang LRD.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.07911752 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.06776753 LRD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.06252241 – 0.0701968 LRD
Năm biến động -6.83%
2025
Tỷ giá trung bình 0.07142059 LRD
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
0.06170344 – 0.0864797 LRD
Năm biến động +21.76%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.07911752 LRD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.07349974 – 0.08698151 LRD
Năm biến động -6.04%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CDF0.0737 LRD
5 CDF0.3683 LRD
10 CDF0.7367 LRD
25 CDF1.8417 LRD
50 CDF3.6834 LRD
100 CDF7.37 LRD
500 CDF36.83 LRD
1,000 CDF73.67 LRD
5,000 CDF368.34 LRD
10,000 CDF736.67 LRD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LRD → CDF)

Số tiềnTỷ giá
1 LRD13.574533 CDF
5 LRD67.872663 CDF
10 LRD135.745327 CDF
25 LRD339.363317 CDF
50 LRD678.726633 CDF
100 LRD1357.45 CDF
500 LRD6787.27 CDF
1,000 LRD13574.53 CDF
5,000 LRD67872.66 CDF
10,000 LRD135745.33 CDF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 CDF = 13.5815 LRD--
2026-10-271 CDF = 13.5815 LRD+0%
2026-10-281 CDF = 13.54626 LRD-0.26%
2026-10-291 CDF = 13.58277 LRD+0.27%
2026-10-301 CDF = 13.60549 LRD+0.17%
2026-10-311 CDF = 13.57834 LRD-0.2%
2026-11-011 CDF = 13.5717 LRD-0.05%
2026-11-021 CDF = 13.57155 LRD+-0%
2026-11-031 CDF = 13.57453 LRD+0.02%