Tỷ giá Đô la Liberia sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Đô la Liberia sang Franc Congo hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Liberia được định giá bằng Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại LRD sang CDF

Cập nhật
Đô la Liberia 1 LRD = Franc Congo 13.52820448 CDF
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FC13.52820448 Hiện tại FC13.52820448 Cao nhất FC13.52820448
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá LRD sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LRD/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LRD sang CDF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
13.52820448 CDF
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 CDF
0.00%
7 ngày qua
+0.0677 CDF
+0.50%
30 ngày qua
+0.520051 CDF
+4.00%
1 năm qua
+0.507985 CDF
+3.90%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
99/100
Biên độ cao
Thấp nhất
11.49669587
Hôm nay
13.52820448
Cao nhất
13.542401
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.13%
Tháng 11
-0.57%
Tháng 12
-9.59%
Tháng 1
+4.75%
Tháng 2
+4.80%
Tháng 3
+0.12%
Tháng 4
-1.50%
Tháng 5
-0.13%
Tháng 6
-0.58%
Tháng 7
-0.41%
Tháng 8
+6.13%
Tháng 9
+0.31%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LRD/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LRD sang CDF.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 14.77131454 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 14.77131454 CDF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
14.24566306 – 15.99426486 CDF
Năm biến động +7.33%
2025
Tỷ giá trung bình 14.07094549 CDF
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
11.56340696 – 16.20655249 CDF
Năm biến động -17.87%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 12.62626995 CDF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
11.49669587 – 13.542401 CDF
Năm biến động +6.06%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 LRD13.5282 CDF
5 LRD67.641 CDF
10 LRD135.282 CDF
25 LRD338.2051 CDF
50 LRD676.4102 CDF
100 LRD1352.82 CDF
500 LRD6764.1 CDF
1,000 LRD13528.2 CDF
5,000 LRD67641.02 CDF
10,000 LRD135282.04 CDF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 LRD = 0.07392 CDF+0%
2026-10-111 LRD = 0.07392 CDF+0%
2026-10-111 LRD = 0.07392 CDF+0%
2026-10-111 LRD = 0.07392 CDF+0%
2026-10-111 LRD = 0.07392 CDF+0%
2026-10-121 LRD = 0.07392 CDF+0%
2026-10-121 LRD = 0.07392 CDF+0%
2026-10-121 LRD = 0.07392 CDF+0%
2026-10-121 LRD = 0.07392 CDF+0%
2026-10-121 LRD = 0.07392 CDF+0%