Tỷ giá Franc Congo sang Denar Macedonia hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Denar Macedonia hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CDF sang MKD
Cập nhật
1
CDF
=
0.02362256
MKD
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 CDF = ден0.02362256 MKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MKD = FC42.332422 CDF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
ден0.02362256
Hiện tại
ден0.02362256
Cao nhất
ден0.02362256
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Denar Macedonia
Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/MKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang MKD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02362256 MKD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MKD
0.00%
7 ngày qua
-0.000069 MKD
-0.29%
30 ngày qua
+0.000242 MKD
+1.04%
1 năm qua
+0.001211 MKD
+5.40%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
46/100
Thấp nhất
0.02241152 Hôm nay
0.02362256 Cao nhất
0.02502248
0.02241152 Hôm nay
0.02362256 Cao nhất
0.02502248
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.77%
Tháng 11
-1.06%
Tháng 12
+5.71%
Tháng 1
-2.92%
Tháng 2
-1.90%
Tháng 3
-1.10%
Tháng 4
+2.69%
Tháng 5
+1.84%
Tháng 6
-0.10%
Tháng 7
-0.84%
Tháng 8
+1.72%
Tháng 9
+0.66%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/MKD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang MKD.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.02328012 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CDF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.02011381 MKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01920693
–
0.02094865
MKD
Năm ổn định
+1.85%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02022201 MKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01791618
–
0.02502248
MKD
Năm biến động
+11.10%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02328012 MKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.02245225
–
0.024779
MKD
CDF tăng giá
+2.72%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.