Tỷ giá Denar Macedonia sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Denar Macedonia sang Franc Congo hiển thị giá trị hiện tại của Denar Macedonia được định giá bằng Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MKD sang CDF

Cập nhật
Denar Macedonia 1 MKD = Franc Congo 41.80052453 CDF
-0.17% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FC41.80052453 Hiện tại FC41.80052453 Cao nhất FC41.87134477
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá MKD sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MKD/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MKD sang CDF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
41.80052453 CDF
2026-11-05
24 giờ qua
-0.07082 CDF
-0.17%
7 ngày qua
-0.233715 CDF
-0.56%
30 ngày qua
-0.323602 CDF
-0.77%
1 năm qua
+0.823484 CDF
+2.01%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
37/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
40.20525114
Hôm nay
41.80052453
Cao nhất
44.5389634
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.07%
Tháng 12
-5.40%
Tháng 1
+3.01%
Tháng 2
+1.93%
Tháng 3
+1.11%
Tháng 4
-2.62%
Tháng 5
-1.80%
Tháng 6
+0.10%
Tháng 7
+0.84%
Tháng 8
-1.69%
Tháng 9
-2.01%
Tháng 10
+0.11%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MKD/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MKD sang CDF.

932 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 49.93741181 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MKD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 49.73882854 CDF
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
47.73576257 – 52.06454593 CDF
Năm ổn định -1.81%
2025
Tỷ giá trung bình 49.93741181 CDF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
39.96405913 – 55.81547337 CDF
Năm biến động -9.99%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 42.93214221 CDF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
40.35675327 – 44.5389634 CDF
MKD giảm giá -3.87%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MKD41.8005 CDF
5 MKD209.0026 CDF
10 MKD418.0052 CDF
25 MKD1045.0131 CDF
50 MKD2090.0262 CDF
100 MKD4180.05 CDF
500 MKD20900.26 CDF
1,000 MKD41800.52 CDF
5,000 MKD209002.62 CDF
10,000 MKD418005.25 CDF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CDF → MKD)

Số tiềnTỷ giá
1 CDF0.023923 MKD
5 CDF0.119616 MKD
10 CDF0.239231 MKD
25 CDF0.598079 MKD
50 CDF1.196157 MKD
100 CDF2.39 MKD
500 CDF11.96 MKD
1,000 CDF23.92 MKD
5,000 CDF119.62 MKD
10,000 CDF239.23 MKD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 MKD = 0.02376 CDF+0%
2026-10-281 MKD = 0.02383 CDF+0.29%
2026-10-291 MKD = 0.02379 CDF-0.17%
2026-10-301 MKD = 0.0239 CDF+0.46%
2026-10-311 MKD = 0.02392 CDF+0.08%
2026-11-011 MKD = 0.02395 CDF+0.13%
2026-11-021 MKD = 0.02395 CDF+0%
2026-11-031 MKD = 0.0239 CDF-0.21%
2026-11-041 MKD = 0.02388 CDF-0.08%
2026-11-051 MKD = 0.02392 CDF+0.17%