Tỷ giá Franc Congo sang Kyat Myanma hôm nay

Tỷ giá Franc Congo sang Kyat Myanma hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng Kyat Myanma. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CDF sang MMK

Cập nhật
Franc Congo 1 CDF = Kyat Myanma 0.90727748 MMK
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất K0.90727748 Hiện tại K0.90727748 Cao nhất K0.90727748
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Kyat Myanma

Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang MMK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CDF/MMK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang MMK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.90727748 MMK
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MMK
0.00%
7 ngày qua
-0.000895 MMK
-0.10%
30 ngày qua
-0.018059 MMK
-1.95%
1 năm qua
+0.020437 MMK
+2.30%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
19/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.88684006
Hôm nay
0.90727748
Cao nhất
0.99447592
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.35%
Tháng 11
+0.12%
Tháng 12
+6.78%
Tháng 1
-3.56%
Tháng 2
-4.67%
Tháng 3
-0.20%
Tháng 4
+2.04%
Tháng 5
-0.28%
Tháng 6
+1.11%
Tháng 7
-0.05%
Tháng 8
-0.72%
Tháng 9
-0.10%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CDF/MMK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang MMK.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.91941472 MMK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CDF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.74334476 MMK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.73149041 – 1.14768935 MMK
Năm biến động -1.64%
2025
Tỷ giá trung bình 0.77939962 MMK
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
0.72045109 – 0.99395603 MMK
Năm biến động +25.50%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.91941472 MMK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.9031926 – 0.99447592 MMK
CDF giảm giá -1.44%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CDF0.9073 MMK
5 CDF4.5364 MMK
10 CDF9.0728 MMK
25 CDF22.6819 MMK
50 CDF45.3639 MMK
100 CDF90.73 MMK
500 CDF453.64 MMK
1,000 CDF907.28 MMK
5,000 CDF4536.39 MMK
10,000 CDF9072.77 MMK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 CDF = 1.1022 MMK+0%
2026-10-111 CDF = 1.1022 MMK+0%
2026-10-111 CDF = 1.1022 MMK+0%
2026-10-111 CDF = 1.1022 MMK+0%
2026-10-111 CDF = 1.1022 MMK+0%
2026-10-121 CDF = 1.1022 MMK+0%
2026-10-121 CDF = 1.1022 MMK+0%
2026-10-121 CDF = 1.1022 MMK+0%
2026-10-121 CDF = 1.1022 MMK+0%
2026-10-121 CDF = 1.1022 MMK+0%