Tỷ giá Kyat Myanma sang Franc Congo hôm nay
Tỷ giá Kyat Myanma sang Franc Congo hiển thị giá trị hiện tại của Kyat Myanma được định giá bằng Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại MMK sang CDF
Biểu đồ tỷ giá Kyat Myanma sang Franc Congo
Theo dõi xu hướng tỷ giá MMK sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá MMK/CDF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MMK sang CDF.
1.00555477 Hôm nay
1.10219864 Cao nhất
1.12759904
Lịch sử tỷ giá MMK/CDF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MMK sang CDF.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MMK | 1.1022 CDF |
| 5 MMK | 5.511 CDF |
| 10 MMK | 11.022 CDF |
| 25 MMK | 27.555 CDF |
| 50 MMK | 55.1099 CDF |
| 100 MMK | 110.22 CDF |
| 500 MMK | 551.1 CDF |
| 1,000 MMK | 1102.2 CDF |
| 5,000 MMK | 5510.99 CDF |
| 10,000 MMK | 11021.99 CDF |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CDF → MMK)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CDF | 0.907277 MMK |
| 5 CDF | 4.536387 MMK |
| 10 CDF | 9.072775 MMK |
| 25 CDF | 22.681937 MMK |
| 50 CDF | 45.363874 MMK |
| 100 CDF | 90.73 MMK |
| 500 CDF | 453.64 MMK |
| 1,000 CDF | 907.28 MMK |
| 5,000 CDF | 4536.39 MMK |
| 10,000 CDF | 9072.77 MMK |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-11 | 1 MMK = 0.90728 CDF | +0% |
| 2026-10-11 | 1 MMK = 0.90728 CDF | +0% |
| 2026-10-11 | 1 MMK = 0.90728 CDF | +0% |
| 2026-10-11 | 1 MMK = 0.90728 CDF | +0% |
| 2026-10-11 | 1 MMK = 0.90728 CDF | +0% |
| 2026-10-12 | 1 MMK = 0.90728 CDF | +0% |
| 2026-10-12 | 1 MMK = 0.90728 CDF | +0% |
| 2026-10-12 | 1 MMK = 0.90728 CDF | +0% |
| 2026-10-12 | 1 MMK = 0.90728 CDF | +0% |
| 2026-10-12 | 1 MMK = 0.90728 CDF | +0% |