Tỷ giá Kyat Myanma sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Kyat Myanma sang Franc Congo hiển thị giá trị hiện tại của Kyat Myanma được định giá bằng Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MMK sang CDF

Cập nhật
Kyat Myanma 1 MMK = Franc Congo 1.10219864 CDF
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FC1.10219864 Hiện tại FC1.10219864 Cao nhất FC1.10219864
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Kyat Myanma sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá MMK sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MMK/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MMK sang CDF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.10219864 CDF
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 CDF
0.00%
7 ngày qua
+0.001086 CDF
+0.10%
30 ngày qua
+0.021511 CDF
+1.99%
1 năm qua
-0.0254 CDF
-2.25%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
79/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1.00555477
Hôm nay
1.10219864
Cao nhất
1.12759904
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.29%
Tháng 11
-0.12%
Tháng 12
-6.35%
Tháng 1
+3.69%
Tháng 2
+4.89%
Tháng 3
+0.20%
Tháng 4
-2.00%
Tháng 5
+0.28%
Tháng 6
-1.09%
Tháng 7
+0.05%
Tháng 8
+0.73%
Tháng 9
+0.10%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MMK/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MMK sang CDF.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 1.34668497 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MMK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.34668497 CDF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.87131592 – 1.36707192 CDF
Năm biến động +1.67%
2025
Tỷ giá trung bình 1.29738511 CDF
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
1.00608073 – 1.38801929 CDF
Năm biến động -20.32%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.0880393 CDF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.00555477 – 1.10718356 CDF
MMK tăng giá +1.46%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MMK1.1022 CDF
5 MMK5.511 CDF
10 MMK11.022 CDF
25 MMK27.555 CDF
50 MMK55.1099 CDF
100 MMK110.22 CDF
500 MMK551.1 CDF
1,000 MMK1102.2 CDF
5,000 MMK5510.99 CDF
10,000 MMK11021.99 CDF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CDF → MMK)

Số tiềnTỷ giá
1 CDF0.907277 MMK
5 CDF4.536387 MMK
10 CDF9.072775 MMK
25 CDF22.681937 MMK
50 CDF45.363874 MMK
100 CDF90.73 MMK
500 CDF453.64 MMK
1,000 CDF907.28 MMK
5,000 CDF4536.39 MMK
10,000 CDF9072.77 MMK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 MMK = 0.90728 CDF+0%
2026-10-111 MMK = 0.90728 CDF+0%
2026-10-111 MMK = 0.90728 CDF+0%
2026-10-111 MMK = 0.90728 CDF+0%
2026-10-111 MMK = 0.90728 CDF+0%
2026-10-121 MMK = 0.90728 CDF+0%
2026-10-121 MMK = 0.90728 CDF+0%
2026-10-121 MMK = 0.90728 CDF+0%
2026-10-121 MMK = 0.90728 CDF+0%
2026-10-121 MMK = 0.90728 CDF+0%