Tỷ giá Franc Congo sang Tugrik Mông Cổ hôm nay

Tỷ giá Franc Congo sang Tugrik Mông Cổ hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CDF sang MNT

Cập nhật
Franc Congo 1 CDF = Tugrik Mông Cổ 1.55518701 MNT
-0.46% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₮1.55518701 Hiện tại ₮1.55518701 Cao nhất ₮1.56241462
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Tugrik Mông Cổ

Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CDF/MNT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang MNT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.55518701 MNT
2026-11-03
24 giờ qua
-0.007228 MNT
-0.46%
7 ngày qua
+0.008235 MNT
+0.53%
30 ngày qua
-0.025848 MNT
-1.63%
1 năm qua
+1.554833 MNT
+439,645.57%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
92/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00033676
Hôm nay
1.55518701
Cao nhất
1.69106948
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.14%
Tháng 12
+6.90%
Tháng 1
-3.60%
Tháng 2
-4.54%
Tháng 3
-0.06%
Tháng 4
+2.00%
Tháng 5
-0.18%
Tháng 6
+1.49%
Tháng 7
-0.07%
Tháng 8
-0.69%
Tháng 9
+0.53%
Tháng 10
-0.46%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CDF/MNT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang MNT.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.56831516 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.18797905 MNT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00027281 – 1.22316328 MNT
Năm biến động +440,803.07%
2025
Tỷ giá trung bình 1.20288466 MNT
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
0.00024503 – 1.70302566 MNT
Năm biến động +29.99%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.56831516 MNT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.53827543 – 1.69106948 MNT
Năm ổn định -0.40%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CDF1.5552 MNT
5 CDF7.7759 MNT
10 CDF15.5519 MNT
25 CDF38.8797 MNT
50 CDF77.7594 MNT
100 CDF155.52 MNT
500 CDF777.59 MNT
1,000 CDF1555.19 MNT
5,000 CDF7775.94 MNT
10,000 CDF15551.87 MNT

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MNT → CDF)

Số tiềnTỷ giá
1 MNT0.643009 CDF
5 MNT3.215047 CDF
10 MNT6.430095 CDF
25 MNT16.075237 CDF
50 MNT32.150474 CDF
100 MNT64.3 CDF
500 MNT321.5 CDF
1,000 MNT643.01 CDF
5,000 MNT3215.05 CDF
10,000 MNT6430.09 CDF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 CDF = 0.64643 MNT--
2026-10-271 CDF = 0.64643 MNT+0%
2026-10-281 CDF = 0.64381 MNT-0.41%
2026-10-291 CDF = 0.64439 MNT+0.09%
2026-10-301 CDF = 0.64044 MNT-0.61%
2026-10-311 CDF = 0.64004 MNT-0.06%
2026-11-011 CDF = 0.63954 MNT-0.08%
2026-11-021 CDF = 0.64003 MNT+0.08%
2026-11-031 CDF = 0.64301 MNT+0.47%