Tỷ giá Franc Congo sang Tugrik Mông Cổ hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Tugrik Mông Cổ hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại CDF sang MNT
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Tugrik Mông Cổ
Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá CDF/MNT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang MNT.
0.00033676 Hôm nay
1.55518701 Cao nhất
1.69106948
Lịch sử tỷ giá CDF/MNT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang MNT.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CDF | 1.5552 MNT |
| 5 CDF | 7.7759 MNT |
| 10 CDF | 15.5519 MNT |
| 25 CDF | 38.8797 MNT |
| 50 CDF | 77.7594 MNT |
| 100 CDF | 155.52 MNT |
| 500 CDF | 777.59 MNT |
| 1,000 CDF | 1555.19 MNT |
| 5,000 CDF | 7775.94 MNT |
| 10,000 CDF | 15551.87 MNT |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MNT → CDF)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MNT | 0.643009 CDF |
| 5 MNT | 3.215047 CDF |
| 10 MNT | 6.430095 CDF |
| 25 MNT | 16.075237 CDF |
| 50 MNT | 32.150474 CDF |
| 100 MNT | 64.3 CDF |
| 500 MNT | 321.5 CDF |
| 1,000 MNT | 643.01 CDF |
| 5,000 MNT | 3215.05 CDF |
| 10,000 MNT | 6430.09 CDF |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 CDF = 0.64643 MNT | -- |
| 2026-10-27 | 1 CDF = 0.64643 MNT | +0% |
| 2026-10-28 | 1 CDF = 0.64381 MNT | -0.41% |
| 2026-10-29 | 1 CDF = 0.64439 MNT | +0.09% |
| 2026-10-30 | 1 CDF = 0.64044 MNT | -0.61% |
| 2026-10-31 | 1 CDF = 0.64004 MNT | -0.06% |
| 2026-11-01 | 1 CDF = 0.63954 MNT | -0.08% |
| 2026-11-02 | 1 CDF = 0.64003 MNT | +0.08% |
| 2026-11-03 | 1 CDF = 0.64301 MNT | +0.47% |