Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Franc Congo hiển thị giá trị hiện tại của Tugrik Mông Cổ được định giá bằng Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MNT sang CDF

Cập nhật
Tugrik Mông Cổ 1 MNT = Franc Congo 0.62684896 CDF
-0.47% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FC0.62684896 Hiện tại FC0.62684896 Cao nhất FC0.62980363
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá MNT sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MNT/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MNT sang CDF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.62684896 CDF
2026-11-09
24 giờ qua
-0.002955 CDF
-0.47%
7 ngày qua
-0.013186 CDF
-2.06%
30 ngày qua
-0.014977 CDF
-2.33%
1 năm qua
-2,968.81 CDF
-99.98%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.59134176
Hôm nay
0.62684896
Cao nhất
2,969.43
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.14%
Tháng 12
-6.46%
Tháng 1
+3.74%
Tháng 2
+4.75%
Tháng 3
+0.06%
Tháng 4
-1.96%
Tháng 5
+0.18%
Tháng 6
-1.46%
Tháng 7
+0.07%
Tháng 8
+0.69%
Tháng 9
-0.53%
Tháng 10
-2.06%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MNT/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MNT sang CDF.

936 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 221.33000483 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 32.91518463 CDF
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
0.81755234 – 3,665.58 CDF
Năm biến động -99.98%
2025
Tỷ giá trung bình 221.33000483 CDF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.58719021 – 4,081.05 CDF
Năm biến động -23.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.63772326 CDF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.59134176 – 0.65007864 CDF
Năm ổn định -2.13%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MNT0.6268 CDF
5 MNT3.1342 CDF
10 MNT6.2685 CDF
25 MNT15.6712 CDF
50 MNT31.3424 CDF
100 MNT62.68 CDF
500 MNT313.42 CDF
1,000 MNT626.85 CDF
5,000 MNT3134.24 CDF
10,000 MNT6268.49 CDF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CDF → MNT)

Số tiềnTỷ giá
1 CDF1.595281 MNT
5 CDF7.976403 MNT
10 CDF15.952806 MNT
25 CDF39.882016 MNT
50 CDF79.764031 MNT
100 CDF159.53 MNT
500 CDF797.64 MNT
1,000 CDF1595.28 MNT
5,000 CDF7976.4 MNT
10,000 CDF15952.81 MNT

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 MNT = 1.5624 CDF+0.06%
2026-11-011 MNT = 1.56362 CDF+0.08%
2026-11-021 MNT = 1.56241 CDF-0.08%
2026-11-031 MNT = 1.55519 CDF-0.46%
2026-11-041 MNT = 1.56751 CDF+0.79%
2026-11-051 MNT = 1.5672 CDF-0.02%
2026-11-061 MNT = 1.58382 CDF+1.06%
2026-11-071 MNT = 1.58233 CDF-0.09%
2026-11-081 MNT = 1.5878 CDF+0.35%
2026-11-091 MNT = 1.59528 CDF+0.47%