Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Franc Congo hôm nay
Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Franc Congo hiển thị giá trị hiện tại của Tugrik Mông Cổ được định giá bằng Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại MNT sang CDF
Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Franc Congo
Theo dõi xu hướng tỷ giá MNT sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá MNT/CDF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MNT sang CDF.
0.59134176 Hôm nay
0.62684896 Cao nhất
2,969.43
Lịch sử tỷ giá MNT/CDF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MNT sang CDF.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MNT | 0.6268 CDF |
| 5 MNT | 3.1342 CDF |
| 10 MNT | 6.2685 CDF |
| 25 MNT | 15.6712 CDF |
| 50 MNT | 31.3424 CDF |
| 100 MNT | 62.68 CDF |
| 500 MNT | 313.42 CDF |
| 1,000 MNT | 626.85 CDF |
| 5,000 MNT | 3134.24 CDF |
| 10,000 MNT | 6268.49 CDF |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CDF → MNT)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CDF | 1.595281 MNT |
| 5 CDF | 7.976403 MNT |
| 10 CDF | 15.952806 MNT |
| 25 CDF | 39.882016 MNT |
| 50 CDF | 79.764031 MNT |
| 100 CDF | 159.53 MNT |
| 500 CDF | 797.64 MNT |
| 1,000 CDF | 1595.28 MNT |
| 5,000 CDF | 7976.4 MNT |
| 10,000 CDF | 15952.81 MNT |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-31 | 1 MNT = 1.5624 CDF | +0.06% |
| 2026-11-01 | 1 MNT = 1.56362 CDF | +0.08% |
| 2026-11-02 | 1 MNT = 1.56241 CDF | -0.08% |
| 2026-11-03 | 1 MNT = 1.55519 CDF | -0.46% |
| 2026-11-04 | 1 MNT = 1.56751 CDF | +0.79% |
| 2026-11-05 | 1 MNT = 1.5672 CDF | -0.02% |
| 2026-11-06 | 1 MNT = 1.58382 CDF | +1.06% |
| 2026-11-07 | 1 MNT = 1.58233 CDF | -0.09% |
| 2026-11-08 | 1 MNT = 1.5878 CDF | +0.35% |
| 2026-11-09 | 1 MNT = 1.59528 CDF | +0.47% |