Tỷ giá Franc Congo sang Rufiyaa Maldives hôm nay

Tỷ giá Franc Congo sang Rufiyaa Maldives hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CDF sang MVR

Cập nhật
Franc Congo 1 CDF = Rufiyaa Maldives 0.00682557 MVR
+1.00% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Rf0.0067581 Hiện tại Rf0.00682557 Cao nhất Rf0.00682557
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Rufiyaa Maldives

Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CDF/MVR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang MVR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00682557 MVR
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000067 MVR
+1.00%
7 ngày qua
+0.000148 MVR
+2.21%
30 ngày qua
+0.000145 MVR
+2.18%
1 năm qua
-0.000211 MVR
-3.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
26/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00664934
Hôm nay
0.00682557
Cao nhất
0.00732062
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.11%
Tháng 12
+6.71%
Tháng 1
-3.59%
Tháng 2
-4.70%
Tháng 3
-0.25%
Tháng 4
+1.78%
Tháng 5
-0.20%
Tháng 6
+1.10%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
-0.73%
Tháng 9
-0.01%
Tháng 10
+2.07%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CDF/MVR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang MVR.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00676394 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CDF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00544411 MVR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0053215 – 0.00558673 MVR
Năm ổn định -1.72%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00572851 MVR
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
0.00529351 – 0.00729815 MVR
Năm biến động +25.59%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00676394 MVR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00664934 – 0.00732062 MVR
CDF tăng giá +0.68%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CDF0.0068 MVR
5 CDF0.0341 MVR
10 CDF0.0683 MVR
25 CDF0.1706 MVR
50 CDF0.3413 MVR
100 CDF0.68 MVR
500 CDF3.41 MVR
1,000 CDF6.83 MVR
5,000 CDF34.13 MVR
10,000 CDF68.26 MVR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MVR → CDF)

Số tiềnTỷ giá
1 MVR146.50781 CDF
5 MVR732.539048 CDF
10 MVR1465.078096 CDF
25 MVR3662.69524 CDF
50 MVR7325.39048 CDF
100 MVR14650.78 CDF
500 MVR73253.9 CDF
1,000 MVR146507.81 CDF
5,000 MVR732539.05 CDF
10,000 MVR1465078.1 CDF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 CDF = 149.65646 MVR+0.26%
2026-10-301 CDF = 149.81399 MVR+0.11%
2026-10-311 CDF = 149.75214 MVR-0.04%
2026-11-011 CDF = 149.54038 MVR-0.14%
2026-11-021 CDF = 149.54541 MVR+0%
2026-11-031 CDF = 149.77693 MVR+0.15%
2026-11-041 CDF = 149.91954 MVR+0.1%
2026-11-051 CDF = 149.49498 MVR-0.28%
2026-11-061 CDF = 147.97064 MVR-1.02%
2026-11-071 CDF = 146.50781 MVR-0.99%