Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Franc Congo hiển thị giá trị hiện tại của Rufiyaa Maldives được định giá bằng Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MVR sang CDF

Cập nhật
Rufiyaa Maldives 1 MVR = Franc Congo 146.50780959 CDF
-0.99% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FC146.50780959 Hiện tại FC146.50780959 Cao nhất FC147.97064026
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá MVR sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MVR/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MVR sang CDF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
146.50780959 CDF
2026-11-07
24 giờ qua
-1.462831 CDF
-0.99%
7 ngày qua
-3.244328 CDF
-2.17%
30 ngày qua
-3.187087 CDF
-2.13%
1 năm qua
+4.394467 CDF
+3.09%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
72/100
Biên độ cao
Thấp nhất
136.60046063
Hôm nay
146.50780959
Cao nhất
150.39095938
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.11%
Tháng 12
-6.29%
Tháng 1
+3.72%
Tháng 2
+4.93%
Tháng 3
+0.25%
Tháng 4
-1.75%
Tháng 5
+0.20%
Tháng 6
-1.08%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
+0.74%
Tháng 9
+0.01%
Tháng 10
-2.03%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MVR/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MVR sang CDF.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 183.70232419 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MVR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 183.70232419 CDF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
178.99548306 – 187.91707712 CDF
Năm ổn định +1.75%
2025
Tỷ giá trung bình 176.49714535 CDF
Vị trí: 80/100
Biên độ hàng năm
137.02099494 – 188.91041509 CDF
Năm biến động -20.37%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 147.8944314 CDF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
136.60046063 – 150.39095938 CDF
MVR giảm giá -0.67%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MVR146.5078 CDF
5 MVR732.539 CDF
10 MVR1465.0781 CDF
25 MVR3662.6952 CDF
50 MVR7325.3905 CDF
100 MVR14650.78 CDF
500 MVR73253.9 CDF
1,000 MVR146507.81 CDF
5,000 MVR732539.05 CDF
10,000 MVR1465078.1 CDF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CDF → MVR)

Số tiềnTỷ giá
1 CDF0.006826 MVR
5 CDF0.034128 MVR
10 CDF0.068256 MVR
25 CDF0.170639 MVR
50 CDF0.341279 MVR
100 CDF0.68 MVR
500 CDF3.41 MVR
1,000 CDF6.83 MVR
5,000 CDF34.13 MVR
10,000 CDF68.26 MVR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 MVR = 0.00668 CDF-0.3%
2026-10-301 MVR = 0.00667 CDF-0.15%
2026-10-311 MVR = 0.00668 CDF+0.15%
2026-11-011 MVR = 0.00669 CDF+0.15%
2026-11-021 MVR = 0.00669 CDF+0%
2026-11-031 MVR = 0.00668 CDF-0.15%
2026-11-041 MVR = 0.00667 CDF-0.15%
2026-11-051 MVR = 0.00669 CDF+0.3%
2026-11-061 MVR = 0.00676 CDF+1.05%
2026-11-071 MVR = 0.00683 CDF+1.04%