Tỷ giá Franc Congo sang Đô la Đài Loan mới hôm nay

Tỷ giá Franc Congo sang Đô la Đài Loan mới hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CDF sang TWD

Cập nhật
Franc Congo 1 CDF = Đô la Đài Loan mới 0.01410112 TWD
-0.14% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất NT$0.01410112 Hiện tại NT$0.01410112 Cao nhất NT$0.01412114
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Đô la Đài Loan mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CDF/TWD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang TWD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01410112 TWD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.00002 TWD
-0.14%
7 ngày qua
+0.000012 TWD
+0.08%
30 ngày qua
+0.00011 TWD
+0.79%
1 năm qua
+0.000429 TWD
+3.13%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
43/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.01353455
Hôm nay
0.01410112
Cao nhất
0.01485234
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.16%
Tháng 12
+7.67%
Tháng 1
-4.31%
Tháng 2
-2.64%
Tháng 3
-1.02%
Tháng 4
+1.70%
Tháng 5
+1.31%
Tháng 6
+2.77%
Tháng 7
-1.91%
Tháng 8
+0.05%
Tháng 9
+2.22%
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CDF/TWD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang TWD.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.0139113 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.0114199 TWD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01104187 – 0.01172069 TWD
Năm ổn định +0.87%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01157437 TWD
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
0.00990613 – 0.01475748 TWD
Năm biến động +20.34%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0139113 TWD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01353455 – 0.01485234 TWD
Năm ổn định +2.64%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CDF0.0141 TWD
5 CDF0.0705 TWD
10 CDF0.141 TWD
25 CDF0.3525 TWD
50 CDF0.7051 TWD
100 CDF1.41 TWD
500 CDF7.05 TWD
1,000 CDF14.1 TWD
5,000 CDF70.51 TWD
10,000 CDF141.01 TWD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TWD → CDF)

Số tiềnTỷ giá
1 TWD70.916349 CDF
5 TWD354.581747 CDF
10 TWD709.163494 CDF
25 TWD1772.908734 CDF
50 TWD3545.817469 CDF
100 TWD7091.63 CDF
500 TWD35458.17 CDF
1,000 TWD70916.35 CDF
5,000 TWD354581.75 CDF
10,000 TWD709163.49 CDF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 CDF = 70.97558 TWD--
2026-10-271 CDF = 70.97558 TWD+0%
2026-10-281 CDF = 70.78293 TWD-0.27%
2026-10-291 CDF = 71.24361 TWD+0.65%
2026-10-301 CDF = 71.37012 TWD+0.18%
2026-10-311 CDF = 71.02614 TWD-0.48%
2026-11-011 CDF = 70.79565 TWD-0.32%
2026-11-021 CDF = 70.81582 TWD+0.03%
2026-11-031 CDF = 70.91635 TWD+0.14%