Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Franc Congo hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đài Loan mới được định giá bằng Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TWD sang CDF

Cập nhật
Đô la Đài Loan mới 1 TWD = Franc Congo 70.91634938 CDF
+0.14% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất FC70.81581707 Hiện tại FC70.91634938 Cao nhất FC70.91634938
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá TWD sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TWD/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TWD sang CDF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
70.91634938 CDF
2026-11-03
24 giờ qua
+0.100532 CDF
+0.14%
7 ngày qua
-0.059232 CDF
-0.08%
30 ngày qua
-0.560051 CDF
-0.78%
1 năm qua
-2.222656 CDF
-3.04%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
55/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
67.32944413
Hôm nay
70.91634938
Cao nhất
73.88500821
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.16%
Tháng 12
-7.13%
Tháng 1
+4.50%
Tháng 2
+2.71%
Tháng 3
+1.03%
Tháng 4
-1.67%
Tháng 5
-1.30%
Tháng 6
-2.70%
Tháng 7
+1.95%
Tháng 8
-0.05%
Tháng 9
-2.17%
Tháng 10
+0.14%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TWD/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TWD sang CDF.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 87.58081045 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 87.58081045 CDF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
85.31923341 – 90.56436293 CDF
Năm ổn định -0.87%
2025
Tỷ giá trung bình 87.50976993 CDF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
67.76224824 – 100.94759736 CDF
Năm biến động -16.90%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 71.90918608 CDF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
67.32944413 – 73.88500821 CDF
Năm ổn định -2.57%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TWD70.9163 CDF
5 TWD354.5817 CDF
10 TWD709.1635 CDF
25 TWD1772.9087 CDF
50 TWD3545.8175 CDF
100 TWD7091.63 CDF
500 TWD35458.17 CDF
1,000 TWD70916.35 CDF
5,000 TWD354581.75 CDF
10,000 TWD709163.49 CDF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CDF → TWD)

Số tiềnTỷ giá
1 CDF0.014101 TWD
5 CDF0.070506 TWD
10 CDF0.141011 TWD
25 CDF0.352528 TWD
50 CDF0.705056 TWD
100 CDF1.41 TWD
500 CDF7.05 TWD
1,000 CDF14.1 TWD
5,000 CDF70.51 TWD
10,000 CDF141.01 TWD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 TWD = 0.01409 CDF--
2026-10-271 TWD = 0.01409 CDF+0%
2026-10-281 TWD = 0.01413 CDF+0.28%
2026-10-291 TWD = 0.01404 CDF-0.64%
2026-10-301 TWD = 0.01401 CDF-0.21%
2026-10-311 TWD = 0.01408 CDF+0.5%
2026-11-011 TWD = 0.01413 CDF+0.36%
2026-11-021 TWD = 0.01412 CDF-0.07%
2026-11-031 TWD = 0.0141 CDF-0.14%