Tỷ giá Franc Congo sang Đô la Đông Caribê hôm nay

Tỷ giá Franc Congo sang Đô la Đông Caribê hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng Đô la Đông Caribê. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CDF sang XCD

Cập nhật
Franc Congo 1 CDF = Đô la Đông Caribê 0.00116871 XCD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $0.00116871 Hiện tại $0.00116871 Cao nhất $0.00116871
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Đô la Đông Caribê

Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang XCD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CDF/XCD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang XCD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00116871 XCD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 XCD
0.00%
7 ngày qua
-0.000002 XCD
-0.18%
30 ngày qua
-0.000022 XCD
-1.88%
1 năm qua
+0.000025 XCD
+2.20%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
18/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00114353
Hôm nay
0.00116871
Cao nhất
0.00128163
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.25%
Tháng 11
+0.05%
Tháng 12
+6.52%
Tháng 1
-3.51%
Tháng 2
-4.42%
Tháng 3
-0.39%
Tháng 4
+1.98%
Tháng 5
-0.31%
Tháng 6
+1.12%
Tháng 7
-0.03%
Tháng 8
-0.75%
Tháng 9
-0.20%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CDF/XCD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang XCD.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00118439 XCD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CDF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00095422 XCD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0009419 – 0.00097613 XCD
Năm ổn định -1.56%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00100431 XCD
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
0.00092885 – 0.00128121 XCD
Năm biến động +25.44%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00118439 XCD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00116239 – 0.00128163 XCD
CDF giảm giá -1.56%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CDF0.0012 XCD
5 CDF0.0058 XCD
10 CDF0.0117 XCD
25 CDF0.0292 XCD
50 CDF0.0584 XCD
100 CDF0.12 XCD
500 CDF0.58 XCD
1,000 CDF1.17 XCD
5,000 CDF5.84 XCD
10,000 CDF11.69 XCD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 CDF = 855.64196 XCD+0%
2026-10-111 CDF = 855.64196 XCD+0%
2026-10-111 CDF = 855.64196 XCD+0%
2026-10-111 CDF = 855.64196 XCD+0%
2026-10-111 CDF = 855.64196 XCD+0%
2026-10-121 CDF = 855.64196 XCD+0%
2026-10-121 CDF = 855.64196 XCD+0%
2026-10-121 CDF = 855.64196 XCD+0%
2026-10-121 CDF = 855.64196 XCD+0%
2026-10-121 CDF = 855.64196 XCD+0%