Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Franc Congo hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đông Caribê được định giá bằng Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại XCD sang CDF

Cập nhật
Đô la Đông Caribê 1 XCD = Franc Congo 855.64196296 CDF
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FC855.64196296 Hiện tại FC855.64196296 Cao nhất FC855.64196296
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá XCD sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XCD/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XCD sang CDF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
855.64196296 CDF
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 CDF
0.00%
7 ngày qua
+1.555705 CDF
+0.18%
30 ngày qua
+16.063142 CDF
+1.91%
1 năm qua
-18.845668 CDF
-2.16%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
80/100
Biên độ cao
Thấp nhất
780.25523895
Hôm nay
855.64196296
Cao nhất
874.48763098
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.20%
Tháng 11
-0.05%
Tháng 12
-6.12%
Tháng 1
+3.64%
Tháng 2
+4.63%
Tháng 3
+0.39%
Tháng 4
-1.94%
Tháng 5
+0.31%
Tháng 6
-1.11%
Tháng 7
+0.03%
Tháng 8
+0.75%
Tháng 9
+0.20%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XCD/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XCD sang CDF.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 1,048.07 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · XCD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1,048.07 CDF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1,024.46 – 1,061.68 CDF
Năm ổn định +1.58%
2025
Tỷ giá trung bình 1,006.82 CDF
Vị trí: 80/100
Biên độ hàng năm
780.51148525 – 1,076.6 CDF
Năm biến động -20.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 844.61503321 CDF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
780.25523895 – 860.29859536 CDF
XCD tăng giá +1.58%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.