Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Lev Bulgaria hôm nay
Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Lev Bulgaria hiển thị giá trị hiện tại của Franc Thụy sĩ được định giá bằng Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CHF sang BGN
Cập nhật
1
CHF
=
2.10058657
BGN
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 CHF = лв2.10058657 BGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BGN = CHF0.4760575 CHF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
лв2.10058657
Hiện tại
лв2.10058657
Cao nhất
лв2.10058657
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Lev Bulgaria
Theo dõi xu hướng tỷ giá CHF sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CHF/BGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CHF sang BGN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.10058657 BGN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BGN
0.00%
7 ngày qua
0.000000 BGN
0.00%
30 ngày qua
0.000000 BGN
0.00%
1 năm qua
-0.00152 BGN
-0.07%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
38/100
Thấp nhất
2.08329782 Hôm nay
2.10058657 Cao nhất
2.12934132
2.08329782 Hôm nay
2.10058657 Cao nhất
2.12934132
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.01%
Tháng 2
-1.08%
Tháng 3
+1.40%
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
-0.12%
Tháng 6
+0.29%
Tháng 7
-0.56%
Tháng 8
+0.20%
Tháng 9
+0.84%
Tháng 10
-0.21%
Tháng 11
+0.10%
Tháng 12
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CHF/BGN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CHF sang BGN.
1123 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.10058657 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.94830947 BGN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.85015608
–
2.07248065
BGN
Năm biến động
+5.33%
2023
Tỷ giá trung bình
2.01314207 BGN
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
1.9449085
–
2.11209503
BGN
CHF tăng giá
+6.62%
2024
Tỷ giá trung bình
2.05374973 BGN
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
1.97077792
–
2.11049963
BGN
Năm ổn định
-1.14%
2025
Tỷ giá trung bình
2.08737237 BGN
Vị trí: 91/100
Biên độ hàng năm
2.02862775
–
2.12934132
BGN
Năm ổn định
+0.61%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.10058657 BGN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.10058657
–
2.10058657
BGN
Năm ổn định
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.