Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Nhân dân tệ hôm nay

Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Nhân dân tệ hiển thị giá trị hiện tại của Franc Thụy sĩ được định giá bằng Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CHF sang CNY

Cập nhật
Franc Thụy sĩ 1 CHF = Nhân dân tệ 8.07144112 CNY
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ¥8.07144112 Hiện tại ¥8.07144112 Cao nhất ¥8.07144112
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Nhân dân tệ

Theo dõi xu hướng tỷ giá CHF sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CHF/CNY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CHF sang CNY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
8.07144112 CNY
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 CNY
0.00%
7 ngày qua
+0.003779 CNY
+0.05%
30 ngày qua
-0.156471 CNY
-1.90%
1 năm qua
-0.796895 CNY
-8.99%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
4/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
8.02670341
Hôm nay
8.07144112
Cao nhất
9.05380088
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.40%
Tháng 11
-0.02%
Tháng 12
+2.58%
Tháng 1
-0.49%
Tháng 2
-2.28%
Tháng 3
+0.19%
Tháng 4
-0.73%
Tháng 5
-2.89%
Tháng 6
-0.50%
Tháng 7
-0.56%
Tháng 8
-3.15%
Tháng 9
+0.56%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CHF/CNY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CHF sang CNY.

1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 8.66596836 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 7.05054612 CNY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
6.7094394 – 7.63026746 CNY
Năm biến động +7.39%
2023
Tỷ giá trung bình 7.88751113 CNY
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
7.2295147 – 8.48645452 CNY
Năm biến động +13.58%
2024
Tỷ giá trung bình 8.17677692 CNY
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
7.91233378 – 8.45365332 CNY
CHF giảm giá -4.21%
2025
Tỷ giá trung bình 8.66596836 CNY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
7.93143833 – 9.07164312 CNY
Năm biến động +9.86%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 8.5305466 CNY
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
8.02670341 – 9.05380088 CNY
Năm biến động -8.47%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.