Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Franc Thụy sĩ được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CHF sang TRY

Cập nhật
Franc Thụy sĩ 1 CHF = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 59.37050266 TRY
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₺59.37050266 Hiện tại ₺59.37050266 Cao nhất ₺59.37050266
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá CHF sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CHF/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CHF sang TRY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
59.37050266 TRY
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 TRY
0.00%
7 ngày qua
+0.219498 TRY
+0.37%
30 ngày qua
-0.234724 TRY
-0.39%
1 năm qua
+7.387915 TRY
+14.21%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
91/100
Biên độ cao
Thấp nhất
51.9734611
Hôm nay
59.37050266
Cao nhất
60.1216722
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.30%
Tháng 11
+2.20%
Tháng 12
+4.33%
Tháng 1
+1.83%
Tháng 2
-1.38%
Tháng 3
+2.48%
Tháng 4
+1.72%
Tháng 5
-1.57%
Tháng 6
+1.97%
Tháng 7
+1.45%
Tháng 8
-1.40%
Tháng 9
+1.13%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CHF/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CHF sang TRY.

1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 57.64293424 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CHF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 17.37289501 TRY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
14.35121103 – 20.27510919 TRY
Năm biến động +39.47%
2023
Tỷ giá trung bình 26.58338799 TRY
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
19.9782036 – 35.26252699 TRY
Năm biến động +74.04%
2024
Tỷ giá trung bình 37.36304304 TRY
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
34.70104278 – 40.54380776 TRY
Năm biến động +11.52%
2025
Tỷ giá trung bình 47.8540967 TRY
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
38.70505583 – 54.40241262 TRY
Năm biến động +39.34%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 57.64293424 TRY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
53.88028763 – 60.1216722 TRY
CHF tăng giá +9.43%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.