Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Peso Cuba hôm nay

Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Peso Cuba hiển thị giá trị hiện tại của Franc Thụy sĩ được định giá bằng Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CHF sang CUP

Cập nhật
Franc Thụy sĩ 1 CHF = Peso Cuba 29.28736519 CUP
+0.62% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₱29.28736519 Hiện tại ₱29.28736519 Cao nhất ₱29.28736519
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Peso Cuba

Theo dõi xu hướng tỷ giá CHF sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CHF/CUP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CHF sang CUP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
29.28736519 CUP
2026-11-04
24 giờ qua
+0.180015 CUP
+0.62%
7 ngày qua
+0.26916 CUP
+0.93%
30 ngày qua
+0.404274 CUP
+1.40%
1 năm qua
+0.404274 CUP
+1.40%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
28.88309088
Hôm nay
29.28736519
Cao nhất
29.28736519
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.78%
Tháng 10
+0.62%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CHF/CUP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CHF sang CUP.

12 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 28.97256713 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 28.97256713 CUP
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
28.88309088 – 29.28736519 CUP
Năm ổn định +1.40%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CHF29.2874 CUP
5 CHF146.4368 CUP
10 CHF292.8737 CUP
25 CHF732.1841 CUP
50 CHF1464.3683 CUP
100 CHF2928.74 CUP
500 CHF14643.68 CUP
1,000 CHF29287.37 CUP
5,000 CHF146436.83 CUP
10,000 CHF292873.65 CUP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CUP → CHF)

Số tiềnTỷ giá
1 CUP0.034144 CHF
5 CUP0.170722 CHF
10 CUP0.341444 CHF
25 CUP0.85361 CHF
50 CUP1.707221 CHF
100 CUP3.41 CHF
500 CUP17.07 CHF
1,000 CUP34.14 CHF
5,000 CUP170.72 CHF
10,000 CUP341.44 CHF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 CHF = 0.03436 CUP--
2026-10-271 CHF = 0.03436 CUP+0%
2026-10-281 CHF = 0.03446 CUP+0.29%
2026-10-291 CHF = 0.03453 CUP+0.2%
2026-10-301 CHF = 0.03454 CUP+0.03%
2026-10-311 CHF = 0.03442 CUP-0.35%
2026-11-011 CHF = 0.03435 CUP-0.2%
2026-11-021 CHF = 0.03436 CUP+0.03%
2026-11-031 CHF = 0.03436 CUP+0%
2026-11-041 CHF = 0.03414 CUP-0.64%