Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Peso Cuba hôm nay
Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Peso Cuba hiển thị giá trị hiện tại của Franc Thụy sĩ được định giá bằng Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại CHF sang CUP
Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Peso Cuba
Theo dõi xu hướng tỷ giá CHF sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá CHF/CUP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CHF sang CUP.
28.88309088 Hôm nay
29.28736519 Cao nhất
29.28736519
Lịch sử tỷ giá CHF/CUP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CHF sang CUP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CHF | 29.2874 CUP |
| 5 CHF | 146.4368 CUP |
| 10 CHF | 292.8737 CUP |
| 25 CHF | 732.1841 CUP |
| 50 CHF | 1464.3683 CUP |
| 100 CHF | 2928.74 CUP |
| 500 CHF | 14643.68 CUP |
| 1,000 CHF | 29287.37 CUP |
| 5,000 CHF | 146436.83 CUP |
| 10,000 CHF | 292873.65 CUP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CUP → CHF)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CUP | 0.034144 CHF |
| 5 CUP | 0.170722 CHF |
| 10 CUP | 0.341444 CHF |
| 25 CUP | 0.85361 CHF |
| 50 CUP | 1.707221 CHF |
| 100 CUP | 3.41 CHF |
| 500 CUP | 17.07 CHF |
| 1,000 CUP | 34.14 CHF |
| 5,000 CUP | 170.72 CHF |
| 10,000 CUP | 341.44 CHF |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 CHF = 0.03436 CUP | -- |
| 2026-10-27 | 1 CHF = 0.03436 CUP | +0% |
| 2026-10-28 | 1 CHF = 0.03446 CUP | +0.29% |
| 2026-10-29 | 1 CHF = 0.03453 CUP | +0.2% |
| 2026-10-30 | 1 CHF = 0.03454 CUP | +0.03% |
| 2026-10-31 | 1 CHF = 0.03442 CUP | -0.35% |
| 2026-11-01 | 1 CHF = 0.03435 CUP | -0.2% |
| 2026-11-02 | 1 CHF = 0.03436 CUP | +0.03% |
| 2026-11-03 | 1 CHF = 0.03436 CUP | +0% |
| 2026-11-04 | 1 CHF = 0.03414 CUP | -0.64% |