Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Sheqel Israel mới hôm nay

Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Sheqel Israel mới hiển thị giá trị hiện tại của Franc Thụy sĩ được định giá bằng Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CHF sang ILS

Cập nhật
Franc Thụy sĩ 1 CHF = Sheqel Israel mới 3.68669308 ILS
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₪3.68669308 Hiện tại ₪3.68669308 Cao nhất ₪3.68669308
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Sheqel Israel mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá CHF sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CHF/ILS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CHF sang ILS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.68669308 ILS
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 ILS
0.00%
7 ngày qua
+0.001804 ILS
+0.05%
30 ngày qua
-0.048467 ILS
-1.30%
1 năm qua
-0.397034 ILS
-9.72%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
17/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
3.58709253
Hôm nay
3.68669308
Cao nhất
4.17740016
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.15%
Tháng 11
-1.34%
Tháng 12
+0.39%
Tháng 1
+2.06%
Tháng 2
+0.03%
Tháng 3
-4.87%
Tháng 4
-5.04%
Tháng 5
+2.47%
Tháng 6
+2.80%
Tháng 7
-2.14%
Tháng 8
-0.99%
Tháng 9
+0.10%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CHF/ILS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CHF sang ILS.

1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 4.20732552 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.51935605 ILS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.36257869 – 3.81859754 ILS
Năm biến động +12.57%
2023
Tỷ giá trung bình 4.10687719 ILS
Vị trí: 85/100
Biên độ hàng năm
3.64776682 – 4.55009532 ILS
Năm biến động +13.60%
2024
Tỷ giá trung bình 4.20732552 ILS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.01058044 – 4.51558471 ILS
Năm biến động -5.67%
2025
Tỷ giá trung bình 4.15445682 ILS
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
3.91173671 – 4.58059666 ILS
Năm biến động +0.06%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.79969851 ILS
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
3.58709253 – 4.07590073 ILS
Năm biến động -7.91%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.