Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Rupee Mauritius hiển thị giá trị hiện tại của Đơn vị Kế toán của Chile (UF) được định giá bằng Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CLF sang MUR

Cập nhật
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 1 CLF = Rupee Mauritius 1,911.39 MUR
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₨1,911.39 Hiện tại ₨1,911.39 Cao nhất ₨1,911.39
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá CLF sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLF/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CLF sang MUR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1,911.39 MUR
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MUR
0.00%
7 ngày qua
0.000000 MUR
0.00%
30 ngày qua
0.000000 MUR
0.00%
1 năm qua
0.000000 MUR
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1,911.39
Hôm nay
1,911.39
Cao nhất
1,911.39
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLF/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CLF sang MUR.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1,911.39 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1,911.39 MUR
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
1,911.39 – 1,911.39 MUR
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CLF1911.394 MUR
5 CLF9556.9699 MUR
10 CLF19113.9397 MUR
25 CLF47784.8493 MUR
50 CLF95569.6987 MUR
100 CLF191139.4 MUR
500 CLF955696.99 MUR
1,000 CLF1911393.97 MUR
5,000 CLF9556969.87 MUR
10,000 CLF19113939.74 MUR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 CLF = 0.00052 MUR+0%
2026-10-111 CLF = 0.00052 MUR+0%
2026-10-111 CLF = 0.00052 MUR+0%
2026-10-111 CLF = 0.00052 MUR+0%
2026-10-111 CLF = 0.00052 MUR+0%
2026-10-121 CLF = 0.00052 MUR+0%
2026-10-121 CLF = 0.00052 MUR+0%
2026-10-121 CLF = 0.00052 MUR+0%
2026-10-121 CLF = 0.00052 MUR+0%
2026-10-121 CLF = 0.00052 MUR+0%