Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Paʻanga Tonga hôm nay

Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Paʻanga Tonga hiển thị giá trị hiện tại của Đơn vị Kế toán của Chile (UF) được định giá bằng Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CLF sang TOP

Cập nhật
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 1 CLF = Paʻanga Tonga 95.36807883 TOP
-0.19% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất T$95.36807883 Hiện tại T$95.36807883 Cao nhất T$95.55102204
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Paʻanga Tonga

Theo dõi xu hướng tỷ giá CLF sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLF/TOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CLF sang TOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
95.36807883 TOP
2026-11-03
24 giờ qua
-0.182943 TOP
-0.19%
7 ngày qua
+0.105955 TOP
+0.11%
30 ngày qua
-0.984979 TOP
-1.02%
1 năm qua
-0.984979 TOP
-1.02%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
37/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
94.78773566
Hôm nay
95.36807883
Cao nhất
96.3530576
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.84%
Tháng 10
-0.19%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLF/TOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CLF sang TOP.

11 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 95.93051705 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 95.93051705 TOP
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
94.78773566 – 96.3530576 TOP
Năm ổn định -1.02%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CLF95.3681 TOP
5 CLF476.8404 TOP
10 CLF953.6808 TOP
25 CLF2384.202 TOP
50 CLF4768.4039 TOP
100 CLF9536.81 TOP
500 CLF47684.04 TOP
1,000 CLF95368.08 TOP
5,000 CLF476840.39 TOP
10,000 CLF953680.79 TOP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TOP → CLF)

Số tiềnTỷ giá
1 TOP0.010486 CLF
5 TOP0.052428 CLF
10 TOP0.104857 CLF
25 TOP0.262142 CLF
50 TOP0.524284 CLF
100 TOP1.05 CLF
500 TOP5.24 CLF
1,000 TOP10.49 CLF
5,000 TOP52.43 CLF
10,000 TOP104.86 CLF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 CLF = 0.0105 TOP--
2026-10-271 CLF = 0.0105 TOP+0%
2026-10-281 CLF = 0.01055 TOP+0.48%
2026-10-291 CLF = 0.01049 TOP-0.57%
2026-10-301 CLF = 0.01045 TOP-0.38%
2026-10-311 CLF = 0.01047 TOP+0.19%
2026-11-011 CLF = 0.01047 TOP+0%
2026-11-021 CLF = 0.01047 TOP+0%
2026-11-031 CLF = 0.01049 TOP+0.19%