Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Paʻanga Tonga hôm nay
Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Paʻanga Tonga hiển thị giá trị hiện tại của Đơn vị Kế toán của Chile (UF) được định giá bằng Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại CLF sang TOP
Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Paʻanga Tonga
Theo dõi xu hướng tỷ giá CLF sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá CLF/TOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CLF sang TOP.
94.78773566 Hôm nay
95.36807883 Cao nhất
96.3530576
Lịch sử tỷ giá CLF/TOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CLF sang TOP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CLF | 95.3681 TOP |
| 5 CLF | 476.8404 TOP |
| 10 CLF | 953.6808 TOP |
| 25 CLF | 2384.202 TOP |
| 50 CLF | 4768.4039 TOP |
| 100 CLF | 9536.81 TOP |
| 500 CLF | 47684.04 TOP |
| 1,000 CLF | 95368.08 TOP |
| 5,000 CLF | 476840.39 TOP |
| 10,000 CLF | 953680.79 TOP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TOP → CLF)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TOP | 0.010486 CLF |
| 5 TOP | 0.052428 CLF |
| 10 TOP | 0.104857 CLF |
| 25 TOP | 0.262142 CLF |
| 50 TOP | 0.524284 CLF |
| 100 TOP | 1.05 CLF |
| 500 TOP | 5.24 CLF |
| 1,000 TOP | 10.49 CLF |
| 5,000 TOP | 52.43 CLF |
| 10,000 TOP | 104.86 CLF |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 CLF = 0.0105 TOP | -- |
| 2026-10-27 | 1 CLF = 0.0105 TOP | +0% |
| 2026-10-28 | 1 CLF = 0.01055 TOP | +0.48% |
| 2026-10-29 | 1 CLF = 0.01049 TOP | -0.57% |
| 2026-10-30 | 1 CLF = 0.01045 TOP | -0.38% |
| 2026-10-31 | 1 CLF = 0.01047 TOP | +0.19% |
| 2026-11-01 | 1 CLF = 0.01047 TOP | +0% |
| 2026-11-02 | 1 CLF = 0.01047 TOP | +0% |
| 2026-11-03 | 1 CLF = 0.01049 TOP | +0.19% |