Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hôm nay

Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hiển thị giá trị hiện tại của Paʻanga Tonga được định giá bằng Đơn vị Kế toán của Chile (UF). Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TOP sang CLF

Cập nhật
Paʻanga Tonga 1 TOP = Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 0.01032129 CLF
+0.86% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất UF0.01023356 Hiện tại UF0.01032129 Cao nhất UF0.01032129
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF)

Theo dõi xu hướng tỷ giá TOP sang CLF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TOP/CLF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TOP sang CLF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01032129 CLF
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000088 CLF
+0.86%
7 ngày qua
-0.000145 CLF
-1.39%
30 ngày qua
-0.000057 CLF
-0.55%
1 năm qua
-0.000057 CLF
-0.55%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
28/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.01023356
Hôm nay
0.01032129
Cao nhất
0.01054989
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.85%
Tháng 10
-1.38%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TOP/CLF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TOP sang CLF.

16 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.01041336 CLF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01041336 CLF
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.01023356 – 0.01054989 CLF
Năm ổn định -0.55%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TOP0.0103 CLF
5 TOP0.0516 CLF
10 TOP0.1032 CLF
25 TOP0.258 CLF
50 TOP0.5161 CLF
100 TOP1.03 CLF
500 TOP5.16 CLF
1,000 TOP10.32 CLF
5,000 TOP51.61 CLF
10,000 TOP103.21 CLF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CLF → TOP)

Số tiềnTỷ giá
1 CLF96.887135 TOP
5 CLF484.435677 TOP
10 CLF968.871354 TOP
25 CLF2422.178385 TOP
50 CLF4844.356769 TOP
100 CLF9688.71 TOP
500 CLF48443.57 TOP
1,000 CLF96887.14 TOP
5,000 CLF484435.68 TOP
10,000 CLF968871.35 TOP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 TOP = 95.69691 CLF+0.38%
2026-10-311 TOP = 95.49578 CLF-0.21%
2026-11-011 TOP = 95.5427 CLF+0.05%
2026-11-021 TOP = 95.55102 CLF+0.01%
2026-11-031 TOP = 95.36808 CLF-0.19%
2026-11-041 TOP = 94.90583 CLF-0.48%
2026-11-051 TOP = 96.61416 CLF+1.8%
2026-11-061 TOP = 96.24024 CLF-0.39%
2026-11-071 TOP = 97.71769 CLF+1.54%
2026-11-081 TOP = 96.88714 CLF-0.85%