Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hôm nay
Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hiển thị giá trị hiện tại của Paʻanga Tonga được định giá bằng Đơn vị Kế toán của Chile (UF). Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại TOP sang CLF
Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF)
Theo dõi xu hướng tỷ giá TOP sang CLF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá TOP/CLF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TOP sang CLF.
0.01023356 Hôm nay
0.01032129 Cao nhất
0.01054989
Lịch sử tỷ giá TOP/CLF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TOP sang CLF.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TOP | 0.0103 CLF |
| 5 TOP | 0.0516 CLF |
| 10 TOP | 0.1032 CLF |
| 25 TOP | 0.258 CLF |
| 50 TOP | 0.5161 CLF |
| 100 TOP | 1.03 CLF |
| 500 TOP | 5.16 CLF |
| 1,000 TOP | 10.32 CLF |
| 5,000 TOP | 51.61 CLF |
| 10,000 TOP | 103.21 CLF |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CLF → TOP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CLF | 96.887135 TOP |
| 5 CLF | 484.435677 TOP |
| 10 CLF | 968.871354 TOP |
| 25 CLF | 2422.178385 TOP |
| 50 CLF | 4844.356769 TOP |
| 100 CLF | 9688.71 TOP |
| 500 CLF | 48443.57 TOP |
| 1,000 CLF | 96887.14 TOP |
| 5,000 CLF | 484435.68 TOP |
| 10,000 CLF | 968871.35 TOP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 TOP = 95.69691 CLF | +0.38% |
| 2026-10-31 | 1 TOP = 95.49578 CLF | -0.21% |
| 2026-11-01 | 1 TOP = 95.5427 CLF | +0.05% |
| 2026-11-02 | 1 TOP = 95.55102 CLF | +0.01% |
| 2026-11-03 | 1 TOP = 95.36808 CLF | -0.19% |
| 2026-11-04 | 1 TOP = 94.90583 CLF | -0.48% |
| 2026-11-05 | 1 TOP = 96.61416 CLF | +1.8% |
| 2026-11-06 | 1 TOP = 96.24024 CLF | -0.39% |
| 2026-11-07 | 1 TOP = 97.71769 CLF | +1.54% |
| 2026-11-08 | 1 TOP = 96.88714 CLF | -0.85% |