Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Bolívar Venezuela hôm nay
Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Bolívar Venezuela hiển thị giá trị hiện tại của Đơn vị Kế toán của Chile (UF) được định giá bằng Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại CLF sang VES
Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Bolívar Venezuela
Theo dõi xu hướng tỷ giá CLF sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá CLF/VES
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CLF sang VES.
35,217.38 Hôm nay
35,486.49 Cao nhất
35,674.07
Lịch sử tỷ giá CLF/VES trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CLF sang VES.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CLF | 35486.4927 VES |
| 5 CLF | 177432.4637 VES |
| 10 CLF | 354864.9274 VES |
| 25 CLF | 887162.3185 VES |
| 50 CLF | 1774324.637 VES |
| 100 CLF | 3548649.27 VES |
| 500 CLF | 17743246.37 VES |
| 1,000 CLF | 35486492.74 VES |
| 5,000 CLF | 177432463.7 VES |
| 10,000 CLF | 354864927.4 VES |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (VES → CLF)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 VES | 2.8E-5 CLF |
| 5 VES | 0.000141 CLF |
| 10 VES | 0.000282 CLF |
| 25 VES | 0.000704 CLF |
| 50 VES | 0.001409 CLF |
| 100 VES | 0 CLF |
| 500 VES | 0.01 CLF |
| 1,000 VES | 0.03 CLF |
| 5,000 VES | 0.14 CLF |
| 10,000 VES | 0.28 CLF |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 CLF = 3.0E-5 VES | -- |
| 2026-10-27 | 1 CLF = 3.0E-5 VES | +0% |
| 2026-10-28 | 1 CLF = 3.0E-5 VES | +0% |
| 2026-10-29 | 1 CLF = 3.0E-5 VES | +0% |
| 2026-10-30 | 1 CLF = 3.0E-5 VES | +0% |
| 2026-10-31 | 1 CLF = 3.0E-5 VES | +0% |
| 2026-11-01 | 1 CLF = 3.0E-5 VES | +0% |
| 2026-11-02 | 1 CLF = 3.0E-5 VES | +0% |
| 2026-11-03 | 1 CLF = 3.0E-5 VES | +0% |