Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Bolívar Venezuela hôm nay

Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Bolívar Venezuela hiển thị giá trị hiện tại của Đơn vị Kế toán của Chile (UF) được định giá bằng Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CLF sang VES

Cập nhật
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 1 CLF = Bolívar Venezuela 35,486.49 VES
-0.47% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Bs.35,486.49 Hiện tại Bs.35,486.49 Cao nhất Bs.35,654.32
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Bolívar Venezuela

Theo dõi xu hướng tỷ giá CLF sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLF/VES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CLF sang VES.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
35,486.49 VES
2026-11-03
24 giờ qua
-167.83191 VES
-0.47%
7 ngày qua
+42.616412 VES
+0.12%
30 ngày qua
+71.774265 VES
+0.20%
1 năm qua
+71.774265 VES
+0.20%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
59/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
35,217.38
Hôm nay
35,486.49
Cao nhất
35,674.07
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.67%
Tháng 10
-0.47%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLF/VES trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CLF sang VES.

11 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 35,457.84 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 35,457.84 VES
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
35,217.38 – 35,674.07 VES
Năm ổn định +0.20%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CLF35486.4927 VES
5 CLF177432.4637 VES
10 CLF354864.9274 VES
25 CLF887162.3185 VES
50 CLF1774324.637 VES
100 CLF3548649.27 VES
500 CLF17743246.37 VES
1,000 CLF35486492.74 VES
5,000 CLF177432463.7 VES
10,000 CLF354864927.4 VES

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (VES → CLF)

Số tiềnTỷ giá
1 VES2.8E-5 CLF
5 VES0.000141 CLF
10 VES0.000282 CLF
25 VES0.000704 CLF
50 VES0.001409 CLF
100 VES0 CLF
500 VES0.01 CLF
1,000 VES0.03 CLF
5,000 VES0.14 CLF
10,000 VES0.28 CLF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 CLF = 3.0E-5 VES--
2026-10-271 CLF = 3.0E-5 VES+0%
2026-10-281 CLF = 3.0E-5 VES+0%
2026-10-291 CLF = 3.0E-5 VES+0%
2026-10-301 CLF = 3.0E-5 VES+0%
2026-10-311 CLF = 3.0E-5 VES+0%
2026-11-011 CLF = 3.0E-5 VES+0%
2026-11-021 CLF = 3.0E-5 VES+0%
2026-11-031 CLF = 3.0E-5 VES+0%