Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hôm nay
Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hiển thị giá trị hiện tại của Bolívar Venezuela được định giá bằng Đơn vị Kế toán của Chile (UF). Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại VES sang CLF
Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF)
Theo dõi xu hướng tỷ giá VES sang CLF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá VES/CLF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VES sang CLF.
0.00002803 Hôm nay
0.00002822 Cao nhất
0.0000284
Lịch sử tỷ giá VES/CLF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VES sang CLF.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 VES | 0 CLF |
| 5 VES | 0.0001 CLF |
| 10 VES | 0.0003 CLF |
| 25 VES | 0.0007 CLF |
| 50 VES | 0.0014 CLF |
| 100 VES | 0 CLF |
| 500 VES | 0.01 CLF |
| 1,000 VES | 0.03 CLF |
| 5,000 VES | 0.14 CLF |
| 10,000 VES | 0.28 CLF |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CLF → VES)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CLF | 35435.853183 VES |
| 5 CLF | 177179.265916 VES |
| 10 CLF | 354358.531833 VES |
| 25 CLF | 885896.329582 VES |
| 50 CLF | 1771792.659164 VES |
| 100 CLF | 3543585.32 VES |
| 500 CLF | 17717926.59 VES |
| 1,000 CLF | 35435853.18 VES |
| 5,000 CLF | 177179265.92 VES |
| 10,000 CLF | 354358531.83 VES |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 VES = 35443.87633 CLF | -- |
| 2026-10-27 | 1 VES = 35443.87633 CLF | +0% |
| 2026-10-28 | 1 VES = 35217.3844 CLF | -0.64% |
| 2026-10-29 | 1 VES = 35479.31847 CLF | +0.74% |
| 2026-10-30 | 1 VES = 35674.07393 CLF | +0.55% |
| 2026-10-31 | 1 VES = 35585.86978 CLF | -0.25% |
| 2026-11-01 | 1 VES = 35652.89568 CLF | +0.19% |
| 2026-11-02 | 1 VES = 35654.32465 CLF | +0% |
| 2026-11-03 | 1 VES = 35486.49274 CLF | -0.47% |
| 2026-11-04 | 1 VES = 35435.85318 CLF | -0.14% |