Tỷ giá Peso Chile sang Pataca Ma Cao hôm nay

Tỷ giá Peso Chile sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Peso Chile được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CLP sang MOP

Cập nhật
Peso Chile 1 CLP = Pataca Ma Cao 0.008182 MOP
-0.28% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất MOP$0.008182 Hiện tại MOP$0.008182 Cao nhất MOP$0.0082047
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Chile sang Pataca Ma Cao

Theo dõi xu hướng tỷ giá CLP sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLP/MOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CLP sang MOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.008182 MOP
2026-10-31
24 giờ qua
-0.000023 MOP
-0.28%
7 ngày qua
+0.000018 MOP
+0.23%
30 ngày qua
-0.000121 MOP
-1.46%
1 năm qua
-0.00031 MOP
-3.65%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
5/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00811395
Hôm nay
0.008182
Cao nhất
0.00944207
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.74%
Tháng 11
+2.79%
Tháng 12
+3.42%
Tháng 1
+0.15%
Tháng 2
-6.01%
Tháng 3
+2.38%
Tháng 4
+1.24%
Tháng 5
-3.48%
Tháng 6
-0.37%
Tháng 7
-0.10%
Tháng 8
-3.85%
Tháng 9
-1.46%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLP/MOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CLP sang MOP.

927 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00883557 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00852252 MOP
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
0.00804558 – 0.0090468 MOP
Năm biến động -2.17%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00844187 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00787518 – 0.00890474 MOP
Năm biến động +10.66%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00883557 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00811395 – 0.00944207 MOP
Năm biến động -8.13%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CLP0.0082 MOP
5 CLP0.0409 MOP
10 CLP0.0818 MOP
25 CLP0.2046 MOP
50 CLP0.4091 MOP
100 CLP0.82 MOP
500 CLP4.09 MOP
1,000 CLP8.18 MOP
5,000 CLP40.91 MOP
10,000 CLP81.82 MOP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MOP → CLP)

Số tiềnTỷ giá
1 MOP122.219447 CLP
5 MOP611.097235 CLP
10 MOP1222.19447 CLP
25 MOP3055.486175 CLP
50 MOP6110.972351 CLP
100 MOP12221.94 CLP
500 MOP61109.72 CLP
1,000 MOP122219.45 CLP
5,000 MOP611097.24 CLP
10,000 MOP1222194.47 CLP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 CLP = 122.4957 MOP--
2026-10-271 CLP = 122.4957 MOP+0%
2026-10-281 CLP = 123.24455 MOP+0.61%
2026-10-291 CLP = 122.46112 MOP-0.64%
2026-10-301 CLP = 121.88138 MOP-0.47%
2026-10-311 CLP = 122.21945 MOP+0.28%