Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Peso Chile hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Peso Chile hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Peso Chile. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MOP sang CLP

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Peso Chile 122.21944701 CLP
+0.28% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $121.88137722 Hiện tại $122.21944701 Cao nhất $122.21944701
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Peso Chile

Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang CLP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/CLP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang CLP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
122.21944701 CLP
2026-10-31
24 giờ qua
+0.33807 CLP
+0.28%
7 ngày qua
-0.276254 CLP
-0.23%
30 ngày qua
+1.783654 CLP
+1.48%
1 năm qua
+4.462948 CLP
+3.79%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
94/100
Biên độ cao
Thấp nhất
105.90902022
Hôm nay
122.21944701
Cao nhất
123.24455157
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.71%
Tháng 11
-2.71%
Tháng 12
-3.31%
Tháng 1
-0.15%
Tháng 2
+6.39%
Tháng 3
-2.32%
Tháng 4
-1.22%
Tháng 5
+3.60%
Tháng 6
+0.37%
Tháng 7
+0.10%
Tháng 8
+4.00%
Tháng 9
+1.48%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/CLP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang CLP.

927 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 118.52699445 CLP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 117.42790273 CLP
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
110.53632034 – 124.29177264 CLP
Năm biến động +2.21%
2025
Tỷ giá trung bình 118.52699445 CLP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
112.29977335 – 126.98125861 CLP
Năm biến động -9.63%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 113.31284089 CLP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
105.90902022 – 123.24455157 CLP
Năm biến động +8.85%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MOP122.2194 CLP
5 MOP611.0972 CLP
10 MOP1222.1945 CLP
25 MOP3055.4862 CLP
50 MOP6110.9724 CLP
100 MOP12221.94 CLP
500 MOP61109.72 CLP
1,000 MOP122219.45 CLP
5,000 MOP611097.24 CLP
10,000 MOP1222194.47 CLP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CLP → MOP)

Số tiềnTỷ giá
1 CLP0.008182 MOP
5 CLP0.04091 MOP
10 CLP0.08182 MOP
25 CLP0.20455 MOP
50 CLP0.4091 MOP
100 CLP0.82 MOP
500 CLP4.09 MOP
1,000 CLP8.18 MOP
5,000 CLP40.91 MOP
10,000 CLP81.82 MOP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 MOP = 0.00816 CLP--
2026-10-271 MOP = 0.00816 CLP+0%
2026-10-281 MOP = 0.00811 CLP-0.61%
2026-10-291 MOP = 0.00817 CLP+0.74%
2026-10-301 MOP = 0.0082 CLP+0.37%
2026-10-311 MOP = 0.00818 CLP-0.24%