Tỷ giá Trung Quốc Yuan (Offshore) sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Trung Quốc Yuan (Offshore) sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hiển thị giá trị hiện tại của Trung Quốc Yuan (Offshore) được định giá bằng Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CNH sang BAM

Cập nhật
Trung Quốc Yuan (Offshore) 1 CNH = Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 0.26220666 BAM
+0.22% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất KM0.26220666 Hiện tại KM0.26220666 Cao nhất KM0.26220666
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Trung Quốc Yuan (Offshore) sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá CNH sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CNH/BAM

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CNH sang BAM.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.26220666 BAM
2026-10-28
24 giờ qua
+0.000585 BAM
+0.22%
7 ngày qua
+0.000585 BAM
+0.22%
30 ngày qua
+0.006463 BAM
+2.53%
1 năm qua
+0.025654 BAM
+10.84%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.23488045
Hôm nay
0.26220666
Cao nhất
0.26220666
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.09%
Tháng 11
-0.02%
Tháng 12
-0.68%
Tháng 1
+1.67%
Tháng 2
+2.39%
Tháng 3
-0.56%
Tháng 4
+1.90%
Tháng 5
+1.74%
Tháng 6
-0.12%
Tháng 7
+0.06%
Tháng 8
+2.61%
Tháng 9
+1.89%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CNH/BAM trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CNH sang BAM.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.2510725 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CNH tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.2510725 BAM
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.24530297 – 0.25851082 BAM
CNH tăng giá +2.88%
2025
Tỷ giá trung bình 0.24106969 BAM
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.23136504 – 0.25990998 BAM
Năm biến động -7.40%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.24803012 BAM
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
0.23488045 – 0.26220666 BAM
CNH tăng giá +9.86%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CNH0.2622 BAM
5 CNH1.311 BAM
10 CNH2.6221 BAM
25 CNH6.5552 BAM
50 CNH13.1103 BAM
100 CNH26.22 BAM
500 CNH131.1 BAM
1,000 CNH262.21 BAM
5,000 CNH1311.03 BAM
10,000 CNH2622.07 BAM

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BAM → CNH)

Số tiềnTỷ giá
1 BAM3.813786 CNH
5 BAM19.068928 CNH
10 BAM38.137857 CNH
25 BAM95.344642 CNH
50 BAM190.689284 CNH
100 BAM381.38 CNH
500 BAM1906.89 CNH
1,000 BAM3813.79 CNH
5,000 BAM19068.93 CNH
10,000 BAM38137.86 CNH

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 CNH = 3.82232 BAM--
2026-10-271 CNH = 3.82232 BAM+0%
2026-10-281 CNH = 3.81379 BAM-0.22%