Tỷ giá Trung Quốc Yuan (Offshore) sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay
Tỷ giá Trung Quốc Yuan (Offshore) sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hiển thị giá trị hiện tại của Trung Quốc Yuan (Offshore) được định giá bằng Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại CNH sang BAM
Biểu đồ tỷ giá Trung Quốc Yuan (Offshore) sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi
Theo dõi xu hướng tỷ giá CNH sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá CNH/BAM
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CNH sang BAM.
0.23488045 Hôm nay
0.26220666 Cao nhất
0.26220666
Lịch sử tỷ giá CNH/BAM trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CNH sang BAM.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CNH | 0.2622 BAM |
| 5 CNH | 1.311 BAM |
| 10 CNH | 2.6221 BAM |
| 25 CNH | 6.5552 BAM |
| 50 CNH | 13.1103 BAM |
| 100 CNH | 26.22 BAM |
| 500 CNH | 131.1 BAM |
| 1,000 CNH | 262.21 BAM |
| 5,000 CNH | 1311.03 BAM |
| 10,000 CNH | 2622.07 BAM |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BAM → CNH)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BAM | 3.813786 CNH |
| 5 BAM | 19.068928 CNH |
| 10 BAM | 38.137857 CNH |
| 25 BAM | 95.344642 CNH |
| 50 BAM | 190.689284 CNH |
| 100 BAM | 381.38 CNH |
| 500 BAM | 1906.89 CNH |
| 1,000 BAM | 3813.79 CNH |
| 5,000 BAM | 19068.93 CNH |
| 10,000 BAM | 38137.86 CNH |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 CNH = 3.82232 BAM | -- |
| 2026-10-27 | 1 CNH = 3.82232 BAM | +0% |
| 2026-10-28 | 1 CNH = 3.81379 BAM | -0.22% |